

| [CUR Liga MCB 1st Division-] SV UNDEBA |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 12 | 6 | 33.3% |
| [CUR Liga MCB 1st Division-] Jong Holland |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 20 | 8 | 13 | 66.7% |
| SV UNDEBA |
| Chủ - Khách |
|---|
| Jong HollandSV UNDEBA |
| SV UNDEBAJong Holland |
| Jong HollandSV UNDEBA |
| Jong HollandSV UNDEBA |
| SV UNDEBAJong Holland |
| SV UNDEBAJong Holland |
| SV UNDEBAJong Holland |
| Jong HollandSV UNDEBA |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Cur L | 27-03-22 | 4 - 1 (2 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Cur L | 24-10-21 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Cur L | 08-08-21 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Cur L | 15-08-20 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Cur L | 06-08-20 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Cur L | 26-01-20 | 1 - 3 (1 - 2) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Cur L | 10-03-19 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 12-03-17 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| SV UNDEBA |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Cur L | 11-01-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Cur L | 21-12-25 | 5 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Cur L | 14-12-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| Cur L | 06-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| Cur L | 22-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| Cur L | 16-11-25 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Cur L | 09-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Cur L | 28-08-22 | 2 - 4 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| Cur L | 21-08-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| Cur L | 14-08-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Jong Holland |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Cur L | 11-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Cur L | 21-12-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Cur L | 14-12-25 | 5 - 1 (5 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Cur L | 07-12-25 | 2 - 8 (0 - 6) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Cur L | 30-11-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Cur L | 23-11-25 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Cur L | 08-11-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| CONCACAF CS | 30-07-24 | 7 - 1 (3 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| CONCACAF CS | 28-07-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| Cur L | 30-10-22 | 4 - 1 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| SV UNDEBA |
| SV UNDEBA |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||