| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ZA First League-12] The Bees FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 5 | 4 | 8 | 19 | 22 | 19 | 12 | 29.4% |
| 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 12 | 17 | 6 | 50.0% |
| 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 10 | 2 | 16 | 0.0% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 9 | 6 | 33.3% |
| [ZA First League-4] Hungry Lions |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 8 | 4 | 5 | 20 | 14 | 28 | 4 | 47.1% |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 11 | 5 | 17 | 4 | 62.5% |
| 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 9 | 11 | 6 | 33.3% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | 11 | 50.0% |
| The Bees FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Hungry LionsThe Bees FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SAFL | 09-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| The Bees FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SAFL | 06-12-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SALC | 03-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SAFL | 29-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SAFL | 22-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| SAFL | 09-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SAFL | 02-11-25 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SAFL | 28-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SAFL | 25-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 13 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| SAFL | 18-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SAFL | 04-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hungry Lions |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SAFL | 07-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SALC | 03-12-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SAFL | 30-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SAFL | 23-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SAFL | 09-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SAFL | 02-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SAFL | 29-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SAFL | 25-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SAFL | 19-10-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SAFL | 04-10-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| The Bees FC |
| The Bees FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SAFL | 14-02-2026 | Khách | Baroka FC | 14 Ngày |
| SAFL | 27-02-2026 | Khách | Casric Stars | 27 Ngày |
| SAFL | 08-03-2026 | Chủ | Highbury | 36 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SAFL | 14-02-2026 | Chủ | Casric Stars | 14 Ngày |
| SAFL | 01-03-2026 | Khách | Black Leopards | 29 Ngày |
| SAFL | 07-03-2026 | Chủ | Lerumo Lions | 35 Ngày |

