

| [INT CF-] Neusiedl |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 13 | 16 | 4 | 16.7% |
| [INT CF-] Mattersburg |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 4 | 15 | 83.3% |
| Neusiedl |
| Chủ - Khách |
|---|
| MattersburgNeusiedl |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 29-08-17 | 2 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | -0.95 | -0.10 | -0.06 | B | 0.82 | -0.36 | 1.00 | T | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Neusiedl |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 31-01-26 | 3 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 21-01-26 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS AC | 29-11-25 | 4 - 2 (1 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS D3 | 22-11-25 | 5 - 1 (2 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS D3 | 14-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.40 | -0.27 | -0.48 | H | 0.77 | -0.25 | 0.93 | B | X |
| AUS D3 | 07-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS D3 | 31-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 11 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS D3 | 25-10-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS D3 | 17-10-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| Mattersburg |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS L | 16-11-25 | 0 - 6 (0 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 12-10-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.63 | -0.26 | -0.26 | 0.81 | 0.75 | 0.89 | T | ||
| AUS L | 03-05-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 27-04-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.60 | -0.27 | -0.28 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | X | ||
| AUS L | 21-04-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 19-04-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 15-03-25 | 1 - 4 (0 - 3) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 08-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 02-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 27-10-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 2 - 4 | -0.39 | -0.28 | -0.48 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 67%
| Neusiedl |
| Neusiedl |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||