| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] FK Oleksandria |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | 8 | 33.3% |
| [INT CF-] Fredericia |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 9 | 9 | 33.3% |
| FK Oleksandria |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| FK Oleksandria |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 26-01-26 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 20-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 16-01-26 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D1 | 12-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 11 | -0.45 | -0.31 | -0.35 | H | 1.00 | 0.25 | 0.82 | T | X |
| UKR D1 | 07-12-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.49 | -0.29 | -0.33 | B | 0.80 | 0.25 | 0.96 | B | T |
| UKR D1 | 30-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.47 | -0.33 | -0.32 | B | 0.87 | 0.25 | 0.95 | B | X |
| UKR D1 | 24-11-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.47 | -0.32 | -0.33 | H | 0.87 | 0.25 | 0.95 | T | T |
| UKR D1 | 09-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 7 | -0.25 | -0.31 | -0.56 | B | 0.97 | -0.5 | 0.79 | B | T |
| UKR D1 | 01-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 0 | -0.50 | -0.34 | -0.27 | H | 0.99 | 0.5 | 0.77 | T | T |
| UKR D1 | 24-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 4 | -0.51 | -0.29 | -0.30 | B | 0.97 | 0.5 | 0.79 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 57%
| Fredericia |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 26-01-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.78 | -0.19 | -0.15 | 0.82 | 1.5 | 0.94 | X | ||
| INT CF | 16-01-26 | 4 - 4 (1 - 0) | 2 - 13 | -0.56 | -0.27 | -0.25 | 0.99 | 0.75 | 0.77 | T | ||
| INT CF | 10-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | -0.73 | -0.21 | -0.19 | 0.81 | 1.25 | 0.95 | X | ||
| DEN SASL | 05-12-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 7 - 6 | -0.29 | -0.25 | -0.53 | 1.00 | -0.5 | 0.88 | T | ||
| DEN SASL | 01-12-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 8 - 3 | -0.76 | -0.18 | -0.13 | 0.88 | 1.5 | 1.00 | T | ||
| DEN SASL | 23-11-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 10 - 1 | -0.71 | -0.20 | -0.17 | 0.87 | 1.25 | -0.99 | T | ||
| DEN SASL | 09-11-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 1 - 8 | -0.31 | -0.26 | -0.51 | 0.91 | -0.5 | 0.97 | H | ||
| DEN SASL | 01-11-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.83 | -0.16 | -0.10 | -0.94 | 2 | 0.82 | T | ||
| DAN Cup | 29-10-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 11 | -0.32 | -0.27 | -0.51 | 0.84 | -0.5 | 0.98 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%
| FK Oleksandria |
| FK Oleksandria |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| INT CF | 30-01-2026 | Chủ | KF Dukagjini | 1 Ngày |
| UKR D1 | 21-02-2026 | Chủ | Obolon Kiev | 23 Ngày |
| UKR D1 | 28-02-2026 | Khách | Metalist 1925 Kharkiv | 30 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| DEN SASL | 09-02-2026 | Khách | Vejle | 11 Ngày |
| DEN SASL | 15-02-2026 | Chủ | Aarhus AGF | 17 Ngày |
| DEN SASL | 22-02-2026 | Khách | Randers FC | 24 Ngày |