

| [ITA Youth Champions Cup-] Virtus Francavilla U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | 6 | 16.7% |
| [ITA Youth Champions Cup-] Barletta U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % |
| Virtus Francavilla U19 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Virtus Francavilla U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICP 4 | 13-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICP 4 | 04-10-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICP 4 | 11-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 7 | -0.46 | -0.27 | -0.39 | B | 0.99 | 0.25 | 0.77 | B | X |
| ICP 4 | 04-05-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICP 4 | 27-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICP 4 | 20-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICP 4 | 13-04-24 | 8 - 1 (4 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICP 4 | 30-03-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICP 4 | 23-03-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICP 4 | 09-03-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| Barletta U19 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||