| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Highland League-15] Inverurie Loco Works |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 7 | 6 | 17 | 40 | 60 | 27 | 15 | 23.3% |
| 16 | 5 | 3 | 8 | 25 | 32 | 18 | 13 | 31.3% |
| 14 | 2 | 3 | 9 | 15 | 28 | 9 | 16 | 14.3% |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | 2 | 0.0% |
| [SCO Highland League-5] Fraserburgh |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 16 | 5 | 8 | 59 | 35 | 53 | 5 | 55.2% |
| 16 | 9 | 3 | 4 | 40 | 16 | 30 | 5 | 56.3% |
| 13 | 7 | 2 | 4 | 19 | 19 | 23 | 7 | 53.8% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | 11 | 50.0% |
| Inverurie Loco Works |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 16-08-25 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 22-03-25 | 3 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 19-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 16-12-23 | 4 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 05-08-23 | 0 - 7 (0 - 5) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 28-01-23 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 03-09-22 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 15-01-22 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 28-08-21 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 06-03-20 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Inverurie Loco Works |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 27-12-25 | 4 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 20-12-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 13-12-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 29-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 22-11-25 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 15-11-25 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SRC | 12-11-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 11 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 01-11-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 4 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 18-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 11-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Fraserburgh |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 20-12-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SRC | 10-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 29-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 15-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 31-10-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCOFAC | 25-10-25 | 4 - 0 (4 - 0) | 0 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 18-10-25 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 11-10-25 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 04-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Inverurie Loco Works |
| Inverurie Loco Works |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 10-01-2026 | Khách | Rothes | 7 Ngày |
| SCO HL | 17-01-2026 | Khách | Wick Academy | 14 Ngày |
| SCO HL | 31-01-2026 | Chủ | Nairn County | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 10-01-2026 | Chủ | Wick Academy | 7 Ngày |
| SCO HL | 17-01-2026 | Khách | Nairn County | 14 Ngày |
| SCO HL | 31-01-2026 | Chủ | Turriff United | 28 Ngày |

