

| [SCO Highland League-7] Keith |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 14 | 6 | 10 | 40 | 45 | 48 | 7 | 46.7% |
| 15 | 8 | 1 | 6 | 18 | 22 | 25 | 8 | 53.3% |
| 15 | 6 | 5 | 4 | 22 | 23 | 23 | 8 | 40.0% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 8 | 11 | 50.0% |
| [SCO Highland League-15] Inverurie Loco Works |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 7 | 6 | 17 | 40 | 60 | 27 | 15 | 23.3% |
| 16 | 5 | 3 | 8 | 25 | 32 | 18 | 13 | 31.3% |
| 14 | 2 | 3 | 9 | 15 | 28 | 9 | 16 | 14.3% |
| 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 13 | 3 | 0.0% |
| Keith |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SRC | 12-11-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 11 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 20-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 22-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 21-09-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 23-03-24 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 18-11-23 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 15-04-23 | 2 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 05-11-22 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 27-12-21 | 5 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 14-08-21 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Keith |
| Chủ - Khách |
|---|
| ClachnacuddinKeith |
| Brora RangersKeith |
| Buckie Thistle FCKeith |
| KeithBanks o Dee |
| fraserburghKeith |
| KeithDeveronvale |
| KeithWick Academy |
| Brechin CityKeith |
| KeithRothes |
| Inverurie Loco WorksKeith |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 14-02-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 31-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 20-12-25 | 5 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 13-12-25 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SRC | 10-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 06-12-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 29-11-25 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 19-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 14 - 2 | -0.91 | -0.13 | -0.08 | H | 0.96 | 2.5 | 0.80 | T | X |
| SCO HL | 15-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SRC | 12-11-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 11 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 0%
| Inverurie Loco Works |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 31-01-26 | 4 - 4 (3 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 17-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 27-12-25 | 4 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 20-12-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 13-12-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 29-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 22-11-25 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 15-11-25 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SRC | 12-11-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 11 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 01-11-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Keith |
| Keith |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 07-03-2026 | Khách | Wick Academy | 7 Ngày |
| SCO HL | 14-03-2026 | Chủ | Nairn County | 14 Ngày |
| SCO HL | 21-03-2026 | Khách | Turriff United | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 07-03-2026 | Chủ | Strathspey Thistle | 7 Ngày |
| SCO HL | 14-03-2026 | Khách | Brechin City | 14 Ngày |
| SCO HL | 21-03-2026 | Chủ | Banks o Dee | 21 Ngày |

