| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Highland League-10] Turriff United |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 13 | 9 | 12 | 60 | 50 | 48 | 10 | 38.2% |
| 17 | 4 | 5 | 8 | 30 | 32 | 17 | 15 | 23.5% |
| 17 | 9 | 4 | 4 | 30 | 18 | 31 | 5 | 52.9% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | 7 | 33.3% |
| [SCO Highland League-2] Brechin City |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 23 | 5 | 6 | 78 | 23 | 74 | 2 | 67.6% |
| 17 | 12 | 4 | 1 | 45 | 9 | 40 | 3 | 70.6% |
| 17 | 11 | 1 | 5 | 33 | 14 | 34 | 4 | 64.7% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 2 | 16 | 83.3% |
| Turriff United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 15-11-25 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 08-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 05-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 23-03-24 | 5 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 18-11-23 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 01-04-23 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 29-10-22 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 17-11-21 | 0 - 5 (0 - 4) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 24-07-21 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 9 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Turriff United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 01-04-26 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 28-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 25-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 21-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 18-03-26 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 14-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 11-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 07-03-26 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 04-03-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 21-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Brechin City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 01-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | -0.13 | -0.19 | -0.80 | 0.93 | -1.5 | 0.77 | X | ||
| SCO HL | 28-03-26 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 25-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.69 | -0.25 | -0.20 | 0.79 | 1 | 0.91 | X | ||
| SCO HL | 21-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 14-03-26 | 4 - 1 (0 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 11-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 12 | -0.33 | -0.28 | -0.51 | 0.75 | -0.5 | 0.95 | X | ||
| SCO HL | 07-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 04-03-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.93 | -0.12 | -0.07 | 0.85 | 2.5 | 0.85 | X | ||
| SCO HL | 25-02-26 | 0 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 21-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Turriff United |
| Turriff United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

