

| [Thai T3-1] TPF Uttaradit |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 12 | 9 | 1 | 55 | 15 | 45 | 1 | 54.5% |
| 11 | 8 | 3 | 0 | 33 | 4 | 27 | 1 | 72.7% |
| 11 | 4 | 6 | 1 | 22 | 11 | 18 | 2 | 36.4% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 20 | 5 | 11 | 50.0% |
| [Thai T3-2] Chiangmai FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 12 | 6 | 4 | 41 | 24 | 42 | 2 | 54.5% |
| 11 | 7 | 2 | 2 | 20 | 11 | 23 | 2 | 63.6% |
| 11 | 5 | 4 | 2 | 21 | 13 | 19 | 1 | 45.5% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 8 | 33.3% |
| TPF Uttaradit |
| Chủ - Khách |
|---|
| Chiangmai FCUttaradit |
| Chiangmai FCUttaradit |
| Chiangmai FCUttaradit |
| Chiangmai FCUttaradit |
| UttaraditChiangmai FC |
| UttaraditChiangmai FC |
| Chiangmai FCUttaradit |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BGC MTI | 13-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| THA L3 | 15-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| THA L3 | 22-02-25 | 5 - 1 (3 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BGC MTI | 21-12-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| THA L3 | 27-10-24 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| THA LC | 19-10-22 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TH FC | 08-11-20 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 6 | -0.78 | -0.19 | -0.15 | H | 0.87 | -0.67 | 0.95 | T | X |
Thống kê 7 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:29% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| TPF Uttaradit |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA L3 | 28-02-26 | 1 - 3 (0 - 0) | 12 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| THA L3 | 22-02-26 | 7 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| THA L3 | 15-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| THA L3 | 10-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| THA L3 | 01-02-26 | 8 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| THA L3 | 25-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| THA L3 | 18-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| TH FC | 14-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| THA L3 | 10-01-26 | 1 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| THA LC | 28-12-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Chiangmai FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA L3 | 01-03-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L3 | 21-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| THA L3 | 14-02-26 | 2 - 3 (2 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L3 | 11-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L3 | 31-01-26 | 3 - 0 (3 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L3 | 25-01-26 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| THA L3 | 17-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L3 | 10-01-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| BGC MTI | 24-12-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BGC MTI | 13-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| TPF Uttaradit |
| TPF Uttaradit |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

