| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ARM First League-16] Shirak Gjumri B |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 3 | 3 | 14 | 21 | 58 | 12 | 16 | 15.0% |
| 10 | 1 | 1 | 8 | 8 | 22 | 4 | 16 | 10.0% |
| 10 | 2 | 2 | 6 | 13 | 36 | 8 | 12 | 20.0% |
| 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 22 | 3 | 16.7% |
| [ARM First League-4] Hayq |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 15 | 1 | 5 | 38 | 16 | 46 | 4 | 71.4% |
| 10 | 8 | 0 | 2 | 23 | 10 | 24 | 2 | 80.0% |
| 11 | 7 | 1 | 3 | 15 | 6 | 22 | 4 | 63.6% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 10 | 12 | 66.7% |
| Shirak Gjumri B |
| Chủ - Khách |
|---|
| HayqShirak Gjumri B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARM D2 | 02-09-25 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Shirak Gjumri B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARM D2 | 02-03-26 | 5 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ARM D2 | 26-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ARM D2 | 19-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM D2 | 10-11-25 | 8 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ARM D2 | 04-11-25 | 2 - 4 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ARM D2 | 21-10-25 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ARM D2 | 16-10-25 | 3 - 3 (2 - 3) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ARM D2 | 11-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM D2 | 06-10-25 | 1 - 4 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM D2 | 02-10-25 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hayq |
| Chủ - Khách |
|---|
| FC Van BHayq |
| HayqBentonit Idzhevan |
| FC VanHayq |
| FC SyunikHayq |
| HayqAndranik |
| HayqArarat-Armenia B |
| MIKA AshtarakHayq |
| Araks AraratHayq |
| HayqArarat Yerevan II |
| SadarakpatHayq |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARM D2 | 09-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 02-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 04-02-26 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 26-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 18-11-25 | 4 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 09-11-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 05-11-25 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 22-10-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 15-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 11-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Shirak Gjumri B |
| Shirak Gjumri B |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ARM D2 | 31-03-2026 | Khách | Ararat-Armenia B | 7 Ngày |
| ARM D2 | 08-04-2026 | Chủ | Andranik | 15 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ARM D2 | 31-03-2026 | Chủ | FC Noah B | 7 Ngày |
| ARM D2 | 07-04-2026 | Khách | BKMA II | 14 Ngày |

