

| [LIT I Lyga-7] FK Transinvest B |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | 7 | 33.3% |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 4 | 50.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 11 | 0.0% |
| % |
| [LIT I Lyga-12] DFK Dainava Alytus |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 6 | 1 | 12 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | % |
| 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 6 | 1 | 9 | 0.0% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 13 | 5 | 16.7% |
| FK Transinvest B |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| FK Transinvest B |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| DFK Dainava Alytus |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 03-03-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| LIT D1 | 08-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.44 | -0.29 | -0.39 | 0.77 | 0 | 0.99 | X | ||
| LIT D1 | 02-11-25 | 6 - 0 (2 - 0) | 9 - 4 | -0.65 | -0.28 | -0.22 | 0.79 | 0.75 | -0.95 | T | ||
| LIT D1 | 27-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.24 | -0.29 | -0.59 | 0.86 | -0.75 | 0.90 | X | ||
| LIT D1 | 23-10-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.70 | -0.25 | -0.18 | 0.76 | 1 | 1.00 | T | ||
| LIT D1 | 18-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 9 | -0.16 | -0.23 | -0.73 | 0.89 | -1.25 | 0.93 | X | ||
| LIT D1 | 04-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 4 | -0.11 | -0.20 | -0.81 | -0.99 | -1.5 | 0.81 | X | ||
| LIT D1 | 01-10-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.72 | -0.25 | -0.17 | 0.96 | 1.25 | 0.74 | T | ||
| LIT D1 | 19-09-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.26 | -0.28 | -0.59 | 0.91 | -0.75 | 0.91 | T | ||
| LIT D1 | 12-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.53 | -0.31 | -0.28 | 0.90 | 0.5 | 0.92 | X | ||
Không có dữ liệu
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 44%
| FK Transinvest B |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| FK Transinvest B |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LIT D2 | 18-03-2026 | Khách | Babrungas | 4 Ngày |
| LIT D2 | 21-03-2026 | Chủ | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 7 Ngày |
| LIT D2 | 03-04-2026 | Khách | Atomsfera Mazeikiai | 20 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LIT D2 | 17-03-2026 | Khách | FK Tauras Taurage | 3 Ngày |
| LIT D2 | 22-03-2026 | Khách | Babrungas | 8 Ngày |
| LIT D2 | 04-04-2026 | Khách | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 21 Ngày |

