

| [GEO Erovnuli Liga-5] FC Iberia 1999 Tbilisi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 50.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 | 100.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 8 | 0.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | 8 | 33.3% |
| [GEO Erovnuli Liga-8] Fc Meshakhte Tkibuli |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8 | 0.0% |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | % |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | 11 | 50.0% |
| FC Iberia 1999 Tbilisi |
| Chủ - Khách |
|---|
| Fc Meshakhte TkibuliFC Iberia 1999 Tbilisi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GEO C | 23-09-25 | 0 - 3 (0 - 3) | 5 - 8 | -0.20 | -0.29 | -0.67 | T | 0.75 | -1.00 | 0.95 | T | T |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| FC Iberia 1999 Tbilisi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 17-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 12-02-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 09-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 02-02-26 | 2 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 30-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GEO C | 10-12-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.41 | -0.33 | -0.41 | B | 0.84 | 0 | 0.86 | B | T |
| GEO D1 | 06-12-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.80 | -0.20 | -0.12 | T | 0.83 | 1.5 | 0.93 | T | T |
| GEO D1 | 30-11-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 9 | -0.19 | -0.25 | -0.71 | T | 1.00 | -1 | 0.70 | T | T |
| GEO D1 | 26-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.60 | -0.27 | -0.24 | T | 0.86 | 0.75 | 0.90 | T | X |
| GEO D1 | 21-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 75%
| Fc Meshakhte Tkibuli |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 11-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 06-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GEO D1 | 14-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| GEO D1 | 10-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.34 | -0.32 | -0.49 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | X | ||
| GEO D2 | 06-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 0 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| GEO D2 | 29-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GEO D2 | 25-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.40 | -0.31 | -0.41 | 0.89 | 0 | 0.87 | X | ||
| GEO D2 | 21-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 6 | -0.63 | -0.29 | -0.23 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | ||
| GEO D2 | 08-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GEO D2 | 01-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%
| FC Iberia 1999 Tbilisi |
| FC Iberia 1999 Tbilisi |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| GEO D1 | 07-03-2026 | Chủ | Dila Gori | 7 Ngày |
| GEO D1 | 11-03-2026 | Khách | Torpedo Kutaisi | 11 Ngày |
| GEO D1 | 15-03-2026 | Chủ | Dinamo Tbilisi | 15 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| GEO D1 | 07-03-2026 | Chủ | Samgurali Tskh | 7 Ngày |
| GEO D1 | 11-03-2026 | Khách | Dila Gori | 11 Ngày |
| GEO D1 | 15-03-2026 | Chủ | Dinamo Batumi | 15 Ngày |

