| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ICE Division 2-4] UMF Selfoss |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 9 | 8 | 4 | 40.0% |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 6 | 5 | 66.7% |
| 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 7 | 0.0% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 18 | 6 | 12 | 66.7% |
| [ICE Division 2-8] Knattspyrnufélag Austfjarða |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 2 | 0 | 3 | 12 | 11 | 6 | 8 | 40.0% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 3 | 11 | 50.0% |
| 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | 3 | 5 | 33.3% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 10 | 9 | 50.0% |
| UMF Selfoss |
| Chủ - Khách |
|---|
| Fjardabyggd LeiknirUMF Selfoss |
| UMF SelfossFjardabyggd Leiknir |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE D2 | 27-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ICE D2 | 18-05-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| UMF Selfoss |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE CUP | 05-04-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE CUP | 27-03-26 | 7 - 1 (5 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE CUP | 20-03-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LCB | 15-03-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LCB | 08-03-26 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LCB | 01-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LCB | 19-02-26 | 5 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LCB | 12-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE D1 | 13-09-25 | 1 - 4 (1 - 1) | 10 - 6 | -0.33 | -0.26 | -0.53 | B | 0.88 | -0.5 | 0.88 | B | T |
| ICE D1 | 06-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 10 | -0.49 | -0.27 | -0.36 | B | 0.84 | 0.25 | 0.98 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
| Knattspyrnufélag Austfjarða |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LCB | 11-04-26 | 2 - 5 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 02-04-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 28-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 14-03-26 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 21-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 14-02-26 | 5 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 13-09-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 06-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 30-08-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 23-08-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| UMF Selfoss |
| UMF Selfoss |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE D2 | 09-05-2026 | Khách | Hviti Riddarinn | 7 Ngày |
| ICE D2 | 16-05-2026 | Chủ | Kormakur | 14 Ngày |
| ICE D2 | 23-05-2026 | Khách | Dalvik Reynir | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE D2 | 08-05-2026 | Chủ | Kari Akranes | 6 Ngày |
| ICE D2 | 14-05-2026 | Khách | Throttur Vogum | 12 Ngày |
| ICE D2 | 23-05-2026 | Chủ | Magni | 21 Ngày |

