| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SLV Reserves League-] CD FAS Reserves |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | 10 | 50.0% |
| [SLV Reserves League-] CD Aguila Reserves |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 8 | 33.3% |
| CD FAS Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SLV Rl | 04-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SLV Rl | 02-08-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SLV Rl | 02-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SLV Rl | 04-05-24 | 4 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SLV Rl | 18-03-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 10 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SLV Rl | 23-12-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SLV Rl | 18-11-23 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SLV Rl | 24-09-23 | 5 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SLV Rl | 13-04-23 | 4 - 1 (4 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SLV Rl | 05-02-23 | 2 - 3 (1 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| CD FAS Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SLV Rl | 25-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| SLV Rl | 21-01-26 | 1 - 4 (0 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| SLV Rl | 17-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| SLV Rl | 29-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| SLV Rl | 23-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| SLV Rl | 16-11-25 | 2 - 3 (0 - 2) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| SLV Rl | 08-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| SLV Rl | 05-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.69 | -0.25 | -0.21 | T | 0.79 | 1 | 0.91 | T | X |
| SLV Rl | 01-11-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 8 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| SLV Rl | 25-10-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 7 - 6 | -0.36 | -0.27 | -0.52 | H | 0.79 | -0.5 | 0.91 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
| CD Aguila Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SLV Rl | 25-01-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SLV Rl | 21-01-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| SLV Rl | 17-01-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SLV Rl | 29-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| SLV Rl | 22-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SLV Rl | 16-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.44 | -0.31 | -0.40 | 0.75 | 0 | 0.95 | T | ||
| SLV Rl | 09-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| SLV Rl | 05-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 8 | -0.53 | -0.29 | -0.33 | 0.88 | 0.5 | 0.82 | X | ||
| SLV Rl | 02-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| SLV Rl | 24-10-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
| CD FAS Reserves |
| CD FAS Reserves |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||