

| [EGY Division 2-] Sila SC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 | 6 | 20.0% |
| [EGY Division 2-] Cascada |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 2 | 11 | 50.0% |
| Sila SC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Telephonaat Bani Suweif FCSila SC |
| Team FC CairoSila SC |
| Sila SCMS Tamea |
| Sila SCAl Minya |
| CascadaSila SC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| EGY D2 | 19-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | -0.42 | -0.34 | -0.37 | B | 0.76 | 0 | 1.00 | B | X |
| EGY D2 | 15-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | -0.58 | -0.30 | -0.24 | H | 0.96 | 0.75 | 0.80 | T | X |
| EGY D2 | 08-12-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 9 - 7 | -0.73 | -0.25 | -0.14 | T | 0.98 | 1.25 | 0.78 | T | T |
| EGY D2 | 13-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.34 | -0.33 | -0.45 | H | 0.80 | -0.25 | 0.96 | B | X |
| EGY D2 | 08-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 8 | -0.48 | -0.32 | -0.31 | H | 0.83 | 0.25 | 0.93 | T | H |
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%
| Cascada |
| Chủ - Khách |
|---|
| CascadaTamiya Youth Center |
| CascadaFayoum |
| Egypt StarsCascada |
| Golden Gate SCCascada |
| CascadaMisr El Maqasha |
| CascadaEl Sekka El Hadid |
| El AlameenCascada |
| CascadaSila SC |
| MS TameaCascada |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| EGY D2 | 19-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 0 | -0.70 | -0.26 | -0.16 | 0.78 | 1 | 0.98 | X | ||
| EGY D2 | 05-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.54 | -0.35 | -0.26 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | X | ||
| EGY D2 | 22-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | -0.22 | -0.31 | -0.60 | 0.78 | -0.75 | 0.92 | X | ||
| EGY D2 | 15-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.50 | -0.33 | -0.29 | 0.99 | 0.5 | 0.77 | X | ||
| EGY D2 | 08-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.54 | -0.32 | -0.26 | 0.85 | 0.5 | 0.91 | X | ||
| EGY Cup | 06-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| EGY D2 | 13-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 13 - 1 | -0.34 | -0.33 | -0.44 | 0.78 | -0.25 | 0.98 | T | ||
| EGY D2 | 08-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 8 | -0.48 | -0.32 | -0.31 | H | 0.83 | 0.25 | 0.93 | T | H |
| EGY D2 | 30-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 9 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | 0.92 | 0.25 | 0.78 | X | ||
Thống kê 9 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:44% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 14%
| Sila SC |
| Sila SC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||