

| [INT CF-] Hannover 96 Am |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 8 | 11 | 50.0% |
| [INT CF-] SV Todesfelde |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 5 | 16 | 83.3% |
| Hannover 96 Am |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Hannover 96 Am |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 24-01-26 | 6 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 3 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER Reg | 06-12-25 | 1 - 4 (1 - 2) | - | -0.41 | -0.26 | -0.45 | T | 0.95 | 0 | 0.81 | T | T |
| GER Reg | 29-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.52 | -0.27 | -0.33 | H | 0.92 | 0.5 | 0.92 | T | X |
| GER Reg | 21-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.52 | -0.25 | -0.34 | T | 0.91 | 0.5 | 0.85 | T | X |
| GER Reg | 08-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | -0.50 | -0.25 | -0.35 | B | -0.98 | 0.5 | 0.82 | B | X |
| GER Reg | 01-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | -0.41 | -0.26 | -0.45 | B | 0.96 | 0 | 0.80 | B | X |
| GER Reg | 29-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.45 | -0.27 | -0.40 | B | 0.78 | 0 | 0.98 | B | X |
| GER Reg | 25-10-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | -0.81 | -0.18 | -0.14 | B | 0.85 | 1.75 | 0.91 | B | T |
| GER Reg | 18-10-25 | 1 - 3 (0 - 0) | - | -0.49 | -0.25 | -0.38 | T | 0.87 | 0.25 | 0.89 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%
| SV Todesfelde |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 16-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 09-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 02-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 25-10-25 | 2 - 4 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 19-10-25 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 10-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 05-10-25 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 27-09-25 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 20-09-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 07-09-25 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hannover 96 Am |
| Hannover 96 Am |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||