| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GER Bundesliga 5-] Schwarz-Weiss Essen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | 7 | 33.3% |
| [GER Bundesliga 5-] SF Baumberg |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 13 | 6 | 33.3% |
| Schwarz-Weiss Essen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 24-08-25 | 4 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER BL | 23-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER BL | 28-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 17-03-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 23-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER OBW | 19-04-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.54 | -0.27 | -0.33 | H | 0.84 | 0.50 | 0.86 | T | X |
| GER OBW | 25-09-22 | 1 - 3 (0 - 3) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 27-10-21 | 3 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 27-09-20 | 2 - 3 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 20-10-19 | 5 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
| Schwarz-Weiss Essen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 01-02-26 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 13-01-26 | 4 - 2 (2 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 12-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 07-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 30-11-25 | 3 - 5 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 16-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 07-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 02-11-25 | 2 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 25-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 19-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| SF Baumberg |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 24-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 18-01-26 | 3 - 4 (2 - 1) | 1 - 2 | -0.34 | -0.27 | -0.54 | 0.85 | -0.5 | 0.85 | T | ||
| GER BL | 13-12-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 05-12-25 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 29-11-25 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 16-11-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 07-11-25 | 5 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 02-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 26-10-25 | 1 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 19-10-25 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Schwarz-Weiss Essen |
| Schwarz-Weiss Essen |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||