| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] FK Epitsentr Dunayivtsi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 6 | 13 | 66.7% |
| [INT CF-] FCM Targu Mures |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 5 | 10 | 50.0% |
| FK Epitsentr Dunayivtsi |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| FK Epitsentr Dunayivtsi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 02-02-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 30-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 25-01-26 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D1 | 14-12-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 6 - 3 | -0.88 | -0.16 | -0.08 | B | 0.87 | 2 | 0.95 | B | T |
| UKR D1 | 08-12-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.26 | -0.27 | -0.60 | T | 0.88 | -0.75 | 0.88 | T | T |
| UKR D1 | 30-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.32 | -0.31 | -0.50 | H | 0.80 | -0.5 | -0.98 | B | X |
| UKR D1 | 23-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 1 | -0.76 | -0.22 | -0.15 | H | 0.81 | 1.25 | -0.99 | T | X |
| UKR D1 | 07-11-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 9 - 1 | -0.39 | -0.31 | -0.43 | B | 0.97 | 0 | 0.79 | B | T |
| UKR D1 | 01-11-25 | 2 - 3 (0 - 1) | 6 - 0 | -0.46 | -0.31 | -0.35 | B | 0.94 | 0.25 | 0.82 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 67%
| FCM Targu Mures |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ROM D2 | 13-12-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.44 | -0.31 | -0.40 | 0.75 | 0 | 0.95 | X | ||
| ROM D2 | 06-12-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.33 | -0.30 | -0.52 | 0.77 | -0.5 | 0.93 | X | ||
| ROM D2 | 28-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.42 | -0.29 | -0.40 | 0.82 | 0 | 0.94 | X | ||
| ROM D2 | 22-11-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 9 - 3 | -0.36 | -0.28 | -0.48 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | T | ||
| ROM D2 | 10-11-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 6 | -0.49 | -0.31 | -0.35 | 0.83 | 0.25 | 0.87 | T | ||
| ROM D2 | 01-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.40 | -0.29 | -0.43 | 0.98 | 0 | 0.84 | T | ||
| ROM D2 | 25-10-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 2 - 7 | -0.55 | -0.30 | -0.30 | 0.82 | 0.5 | 0.88 | T | ||
| ROM D2 | 18-10-25 | 3 - 3 (2 - 1) | 11 - 3 | -0.60 | -0.29 | -0.26 | 0.88 | 0.75 | 0.82 | T | ||
| ROM D2 | 07-10-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | -0.70 | -0.24 | -0.18 | 1.00 | 1.25 | 0.76 | T | ||
| ROM D2 | 27-09-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
| FK Epitsentr Dunayivtsi |
| FK Epitsentr Dunayivtsi |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D1 | 21-02-2026 | Chủ | LNZ Cherkasy | 16 Ngày |
| UKR D1 | 28-02-2026 | Khách | Dynamo Kyiv | 23 Ngày |
| UKR D1 | 07-03-2026 | Chủ | Kolos Kovalyovka | 30 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ROM D2 | 21-02-2026 | Khách | FC Bihor Oradea | 16 Ngày |
| ROM D2 | 28-02-2026 | Chủ | AFC Metalul Buzau | 23 Ngày |
| ROM D2 | 07-03-2026 | Chủ | Chindia Targoviste | 30 Ngày |