| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] TJ Start Brno |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 13 | 4 | 16.7% |
| [INT CF-] SC Znojmo |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 11 | 50.0% |
| TJ Start Brno |
| Chủ - Khách |
|---|
| TJ Start BrnoSC Znojmo |
| SC ZnojmoTJ Start Brno |
| TJ Start BrnoSC Znojmo |
| SC ZnojmoTJ Start Brno |
| TJ Start BrnoSC Znojmo |
| TJ Start BrnoSC Znojmo |
| TJ Start BrnoSC Znojmo |
| TJ Start BrnoSC Znojmo |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CZE CFL | 25-04-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.66 | -0.27 | -0.22 | T | 0.95 | 1.00 | 0.75 | T | T |
| CZE CFL | 22-09-24 | 2 - 3 (2 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| CZE CFL | 06-04-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 2 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| CZE CFL | 01-09-23 | 2 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 28-01-23 | 3 - 4 (2 - 1) | 4 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| CZEC | 29-07-22 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT CF | 05-02-22 | 2 - 2 (0 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT CF | 15-06-21 | 3 - 3 (3 - 1) | 13 - 10 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| TJ Start Brno |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 17-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 28-11-25 | 5 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CZE CFL | 15-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.72 | -0.24 | -0.19 | B | 0.90 | 1.25 | 0.80 | B | X |
| CZE CFL | 08-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| CZE CFL | 02-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CZE CFL | 25-10-25 | 1 - 5 (1 - 3) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| CZE CFL | 18-10-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| CZE CFL | 11-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| CZE CFL | 03-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.38 | -0.29 | -0.47 | B | 0.76 | -0.25 | 0.94 | B | T |
| CZE CFL | 27-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
| SC Znojmo |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CZE DFL | 08-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE DFL | 05-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 12 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE DFL | 02-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE DFL | 20-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE DFL | 14-09-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE DFL | 06-09-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE DFL | 31-08-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE DFL | 16-08-25 | 2 - 4 (1 - 3) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| CZEC | 26-07-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 11-07-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| TJ Start Brno |
| TJ Start Brno |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||