

| [Italy Eccellenza Puglia-] AC Fucecchio |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 0.0% |
| [Italy Eccellenza Puglia-] ASD Fratres Perignano 2019 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 50.0% |
| AC Fucecchio |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| AC Fucecchio |
| Chủ - Khách |
|---|
| AC FUCECCHIOZenith Prato |
| AC FUCECCHIOSporting Cecina 1929 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Italy E | 29-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| Italy E | 15-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| ASD Fratres Perignano 2019 |
| Chủ - Khách |
|---|
| ASD Fratres Perignano 2019Sporting Cecina 1929 |
| SC CenaiaASD Fratres Perignano 2019 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Italy E | 18-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| Italy E | 07-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| AC Fucecchio |
| AC Fucecchio |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||