

| [INT CF-] FC Liefering |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | 10 | 50.0% |
| [INT CF-] Dukla Prague |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | 5 | 16.7% |
| FC Liefering |
| Chủ - Khách |
|---|
| FC LieferingDukla Prague |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 03-02-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.21 | -0.24 | -0.66 | T | 0.86 | -1.00 | 0.90 | H | T |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| FC Liefering |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUT D2 | 12-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 11 - 5 | -0.59 | -0.26 | -0.25 | T | 0.88 | 0.75 | 0.94 | T | X |
| AUT D2 | 06-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.48 | -0.29 | -0.33 | B | 0.84 | 0.25 | 0.98 | B | X |
| AUT D2 | 28-11-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 8 - 2 | -0.49 | -0.29 | -0.33 | H | 0.83 | 0.25 | 0.99 | T | T |
| AUT D2 | 22-11-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 0 | -0.56 | -0.27 | -0.27 | B | -0.98 | 0.75 | 0.80 | B | T |
| AUT D2 | 07-11-25 | 5 - 2 (5 - 0) | 4 - 7 | -0.54 | -0.27 | -0.29 | T | 0.86 | 0.5 | 0.96 | T | T |
| AUT D2 | 01-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.39 | -0.28 | -0.43 | T | 1.00 | 0 | 0.82 | T | X |
| AUT D2 | 24-10-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.29 | -0.27 | -0.53 | T | 0.95 | -0.5 | 0.87 | T | T |
| AUT D2 | 18-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.47 | -0.29 | -0.34 | B | 0.91 | 0.25 | 0.91 | B | X |
| AUT D2 | 03-10-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.50 | -0.29 | -0.32 | H | -0.98 | 0.5 | 0.80 | T | T |
| AUT D2 | 19-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.36 | -0.28 | -0.46 | H | 0.84 | -0.25 | 0.98 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%
| Dukla Prague |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 17-01-26 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 11-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 08-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CZE D1 | 14-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.83 | -0.19 | -0.11 | 0.97 | 1.75 | 0.85 | X | ||
| CZE D1 | 06-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 7 | -0.29 | -0.32 | -0.52 | 0.89 | -0.5 | 0.93 | X | ||
| CZE D1 | 29-11-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 7 - 3 | -0.56 | -0.30 | -0.26 | 0.79 | 0.5 | -0.97 | T | ||
| CZE D1 | 22-11-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 5 | -0.30 | -0.32 | -0.50 | 0.76 | -0.5 | 1.00 | T | ||
| CZE D1 | 08-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.44 | -0.29 | -0.38 | -0.95 | 0.25 | 0.77 | X | ||
| CZE D1 | 01-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.48 | -0.31 | -0.33 | 0.84 | 0.25 | 0.98 | X | ||
| CZEC | 28-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.68 | -0.27 | -0.20 | 0.88 | 1 | 0.82 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 43%
| FC Liefering |
| FC Liefering |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| AUT D2 | 20-02-2026 | Khách | Sturm Graz (Youth) | 27 Ngày |
| AUT D2 | 27-02-2026 | Chủ | First Wien 1894 | 34 Ngày |
| AUT D2 | 06-03-2026 | Chủ | SC Bregenz | 41 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CZE D1 | 31-01-2026 | Chủ | AC Sparta Prague | 7 Ngày |
| CZE D1 | 08-02-2026 | Khách | Hradec Kralove | 15 Ngày |
| CZE D1 | 14-02-2026 | Chủ | Tescoma Zlin | 21 Ngày |