

| [INT CF-] Marisca Miersch |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 16 | 5 | 16.7% |
| [INT CF-] Jeunesse Schieren |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 15 | 6 | 33.3% |
| Marisca Miersch |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Marisca Miersch |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX Cup | 09-11-25 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX Cup | 21-09-25 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 18-07-25 | 1 - 5 (0 - 2) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX Cup | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX Cup | 06-10-24 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 26-05-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 18-05-24 | 1 - 4 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 12-05-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 05-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 28-04-24 | 2 - 3 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Jeunesse Schieren |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX Cup | 20-09-25 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 06-10-24 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 17-07-23 | 4 - 3 (2 - 3) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D2 | 26-03-23 | 3 - 1 (2 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 28-01-23 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 30-11-22 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 30-10-22 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 29-10-17 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 21-11-15 | 1 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 9 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:22% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Marisca Miersch |
| Marisca Miersch |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||