| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ARM First League-6] Ararat Yerevan II |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 12 | 2 | 12 | 42 | 41 | 38 | 6 | 46.2% |
| 14 | 7 | 1 | 6 | 22 | 19 | 22 | 6 | 50.0% |
| 12 | 5 | 1 | 6 | 20 | 22 | 16 | 6 | 41.7% |
| 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 11 | 3 | 16.7% |
| [ARM First League-4] Hayq |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | 19 | 2 | 6 | 51 | 20 | 59 | 4 | 70.4% |
| 13 | 10 | 1 | 2 | 29 | 10 | 31 | 2 | 76.9% |
| 14 | 9 | 1 | 4 | 22 | 10 | 28 | 4 | 64.3% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 3 | 13 | 66.7% |
| Ararat Yerevan II |
| Chủ - Khách |
|---|
| HayqArarat Yerevan II |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARM D2 | 15-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Ararat Yerevan II |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARM D2 | 26-04-26 | 4 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ARM D2 | 20-04-26 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM D2 | 13-04-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ARM D2 | 07-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ARM D2 | 31-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ARM D2 | 15-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ARM D2 | 02-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ARM D2 | 26-11-25 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM D2 | 18-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM D2 | 10-11-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hayq |
| Chủ - Khách |
|---|
| HayqSadarakpat |
| Pyunik BHayq |
| HayqLernayin Artsakh |
| BKMA IIHayq |
| HayqFC Noah B |
| Shirak Gjumri BHayq |
| HayqUrartu II |
| FC Van BHayq |
| HayqBentonit Idzhevan |
| FC VanHayq |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARM D2 | 27-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 21-04-26 | 3 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 14-04-26 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 07-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 31-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 24-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 19-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 09-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D2 | 02-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 04-02-26 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Ararat Yerevan II |
| Ararat Yerevan II |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

