

| [ICE Women's Division 1-9] Volsungur Husavik Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 | 15 | 19 | 8 | 9 | 20.0% |
| 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 10 | 4 | 9 | 20.0% |
| 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 9 | 4 | 6 | 20.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 8 | 33.3% |
| [ICE Women's Division 1-4] HK Kopavogur Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 4 | 2 | 3 | 21 | 19 | 14 | 4 | 44.4% |
| 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 4 | 7 | 7 | 50.0% |
| 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 15 | 7 | 3 | 40.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 13 | 7 | 33.3% |
| Volsungur Husavik Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Volsungur Husavik Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LD1 | 12-06-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.72 | -0.20 | -0.20 | H | 0.85 | 1.25 | 0.97 | T | X |
| ICE LD1 | 06-06-26 | 2 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE LD1 | 30-05-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 7 | -0.43 | -0.26 | -0.42 | B | 0.82 | 0 | 0.88 | B | X |
| ICE LD1 | 25-05-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | -0.26 | -0.26 | -0.63 | T | 0.90 | -0.75 | 0.80 | T | T |
| ICE LD1 | 20-05-26 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LD1 | 10-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LD1 | 03-05-26 | 4 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WC | 26-04-26 | 7 - 0 (6 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WC | 19-04-26 | 6 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WLC | 28-03-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%
| HK Kopavogur Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LD1 | 21-06-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.42 | -0.26 | -0.44 | 0.90 | 0 | 0.80 | X | ||
| ICE LD1 | 13-06-26 | 7 - 0 (7 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD1 | 30-05-26 | 7 - 0 (3 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD1 | 25-05-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 5 | -0.72 | -0.23 | -0.20 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | X | ||
| ICE LD1 | 20-05-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 11 - 1 | -0.53 | -0.24 | -0.35 | 0.88 | 0.5 | 0.82 | X | ||
| ICE LD1 | 10-05-26 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD1 | 02-05-26 | 3 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WC | 26-04-26 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 11-04-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 31-03-26 | 2 - 4 (1 - 2) | 8 - 5 | -0.36 | -0.24 | -0.56 | 0.90 | -0.5 | 0.80 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 25%
| Volsungur Husavik Women |
| Volsungur Husavik Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE LD1 | 10-07-2026 | Chủ | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 7 Ngày |
| ICE LD1 | 17-07-2026 | Khách | KR Reykjavik (W) | 14 Ngày |
| ICE LD1 | 24-07-2026 | Chủ | Tindastoll Neisti (W) | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE LD1 | 10-07-2026 | Khách | IA Akranes (W) | 7 Ngày |
| ICE LD1 | 17-07-2026 | Chủ | Grotta (W) | 14 Ngày |
| ICE LD1 | 24-07-2026 | Khách | Haukar (W) | 21 Ngày |

