| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [NCFL-6] Heilongjiang Harbin |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 11 | 4 | 6 | 25.0% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | 3 | 5 | 50.0% |
| 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 6 | 0.0% |
| 6 | 1 | 0 | 3 | 5 | 13 | 3 | 25.0% |
| [NCFL-7] Hohhot Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | 0.0% |
| 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6 | 0.0% |
| 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 7 | 0.0% |
| 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 6 | 9 | 33.3% |
| Heilongjiang Harbin |
| Chủ - Khách |
|---|
| Hohhot TeamHeilongjiang Harbin Football Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CN MIT | 02-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Heilongjiang Harbin |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| DSF SL | 23-05-26 | 2 - 5 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CN MIT | 02-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CN MIT | 30-03-26 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CN MIT | 22-01-26 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hohhot Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IMSL | 30-05-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 24-05-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| DSF SL | 23-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 15-05-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CN MIT | 02-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CN MIT | 30-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 25-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 18-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 12-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 07-10-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Heilongjiang Harbin |
| Heilongjiang Harbin |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| DSF SL | 27-06-2026 | Khách | Yanbian Team | 14 Ngày |
| DSF SL | 11-07-2026 | Khách | Shenyang Team | 28 Ngày |
| DSF SL | 25-07-2026 | Chủ | Changchun team | 42 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| IMSL | 20-06-2026 | Chủ | Alxa League Team | 7 Ngày |
| IMSL | 27-06-2026 | Khách | Hinggan League Team | 14 Ngày |
| DSF SL | 27-06-2026 | Chủ | Tongliao Team | 14 Ngày |

