

| [ENG FA WSL 2-6] Newcastle Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 8 | 9 | 5 | 32 | 25 | 33 | 6 | 36.4% |
| 11 | 4 | 5 | 2 | 13 | 8 | 17 | 5 | 36.4% |
| 11 | 4 | 4 | 3 | 19 | 17 | 16 | 6 | 36.4% |
| 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 3 | 10 | 33.3% |
| [ENG FA WSL 2-10] Durham Wildcats LFC Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 5 | 7 | 10 | 27 | 35 | 22 | 10 | 22.7% |
| 11 | 3 | 6 | 2 | 16 | 13 | 15 | 8 | 27.3% |
| 11 | 2 | 1 | 8 | 11 | 22 | 7 | 10 | 18.2% |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 8 | 13 | 2 | 0.0% |
| Newcastle Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Durham Wildcats LFC (W)Newcastle (W) |
| Durham Wildcats LFC (W)Newcastle (W) |
| Newcastle (W)Durham Wildcats LFC (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 09-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 16-03-25 | 3 - 1 (3 - 1) | 2 - 4 | -0.37 | -0.30 | -0.48 | B | 0.80 | -0.25 | 0.90 | B | T |
| ENG LCHW | 06-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| Newcastle Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 05-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG LCHW | 29-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.32 | -0.31 | -0.52 | H | 0.76 | -0.5 | 0.94 | B | X |
| ENG LCHW | 22-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG LCHW | 18-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.35 | -0.31 | -0.49 | T | 0.86 | -0.25 | 0.84 | T | X |
| ENG LCHW | 14-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | -0.19 | -0.26 | -0.70 | H | 0.94 | -1 | 0.76 | B | X |
| ENG LCHW | 15-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 08-02-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 01-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG LCHW | 25-01-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 16-01-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.29 | -0.27 | -0.59 | B | 0.80 | -0.75 | 0.90 | B | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Durham Wildcats LFC Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 05-04-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 9 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 29-03-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 0 | -0.70 | -0.25 | -0.20 | 0.74 | 1 | 0.96 | T | ||
| ENG LCHW | 22-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.36 | -0.31 | -0.48 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | X | ||
| ENG LCHW | 15-03-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 4 | -0.52 | -0.30 | -0.33 | 0.93 | 0.5 | 0.77 | T | ||
| ENG LCHW | 20-02-26 | 2 - 3 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 15-02-26 | 4 - 2 (3 - 1) | 10 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 08-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 01-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 25-01-26 | 4 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.73 | -0.23 | -0.19 | 0.88 | 1.25 | 0.82 | T | ||
| ENG LCHW | 21-12-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 12 - 0 | -0.85 | -0.19 | -0.12 | 0.83 | 1.75 | 0.87 | H | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 75%
| Newcastle Women |
| Newcastle Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

