| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [Isthmian League Premier Division-9] Dulwich Hamlet |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | 17 | 11 | 14 | 61 | 53 | 62 | 9 | 40.5% |
| 21 | 10 | 4 | 7 | 37 | 30 | 34 | 7 | 47.6% |
| 21 | 7 | 7 | 7 | 24 | 23 | 28 | 9 | 33.3% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | 10 | 50.0% |
| [Isthmian League Premier Division-8] Burgess Hill Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | 20 | 7 | 15 | 76 | 81 | 67 | 8 | 47.6% |
| 21 | 10 | 2 | 9 | 37 | 41 | 32 | 9 | 47.6% |
| 21 | 10 | 5 | 6 | 39 | 40 | 35 | 6 | 47.6% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 12 | 12 | 66.7% |
| Dulwich Hamlet |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 15-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG RYM | 07-04-18 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG RYM | 21-10-17 | 3 - 2 (1 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG RYM | 15-04-17 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG RYM | 10-09-16 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG RYM | 19-03-16 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG RYM | 19-09-15 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG FAT | 03-10-09 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Dulwich Hamlet |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 06-04-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 04-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 28-03-26 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 21-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 14-03-26 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 10-03-26 | 4 - 3 (4 - 1) | 2 - 8 | -0.54 | -0.30 | -0.31 | T | 0.84 | 0.5 | 0.86 | T | T |
| ENG RYM | 07-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 28-02-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 24-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 21-02-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Burgess Hill Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 06-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 04-04-26 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 28-03-26 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 21-03-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 14-03-26 | 2 - 4 (1 - 3) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 07-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 03-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 28-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 21-02-26 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 14-02-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Dulwich Hamlet |
| Dulwich Hamlet |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | 25-04-2026 | Khách | Hashtag United | 7 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | 25-04-2026 | Chủ | Cray Wanderers | 7 Ngày |

