

| [WAL Cymru Championship-12] Brickfield Rangers |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 8 | 4 | 14 | 28 | 46 | 28 | 12 | 30.8% |
| 13 | 5 | 2 | 6 | 20 | 17 | 17 | 13 | 38.5% |
| 13 | 3 | 2 | 8 | 8 | 29 | 11 | 11 | 23.1% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 14 | 7 | 33.3% |
| [WAL Cymru Championship-2] Airbus UK Broughton |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | 21 | 3 | 3 | 84 | 21 | 66 | 2 | 77.8% |
| 13 | 10 | 2 | 1 | 47 | 7 | 32 | 2 | 76.9% |
| 14 | 11 | 1 | 2 | 37 | 14 | 34 | 1 | 78.6% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 10 | 7 | 33.3% |
| Brickfield Rangers |
| Chủ - Khách |
|---|
| Airbus UK BroughtonBrickfield Rangers |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WAL FAWC | 25-08-25 | 5 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Brickfield Rangers |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WAL FAWC | 21-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| WAL FAWC | 08-11-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| WAL FAWC | 01-11-25 | 6 - 0 (3 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| WAL FAWC | 25-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| WALC | 18-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| WAL FAWC | 10-10-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.81 | -0.18 | -0.13 | B | 0.84 | 1.75 | 0.86 | B | T |
| WAL FAWC | 27-09-25 | 4 - 1 (3 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| WALC | 20-09-25 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| WAL FAWC | 13-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
| WAL FAWC | 06-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.53 | -0.27 | -0.35 | T | 0.89 | 0.5 | 0.81 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
| Airbus UK Broughton |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WAL FAWC | 29-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| WALC | 22-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 14-11-25 | 2 - 3 (2 - 1) | 4 - 8 | -0.82 | -0.20 | -0.14 | 0.91 | 1.75 | 0.79 | T | ||
| WAL FAWC | 07-11-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 31-10-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | -0.41 | -0.28 | -0.43 | 0.94 | 0 | 0.82 | T | ||
| WAL FAWC | 24-10-25 | 6 - 0 (2 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| WALC | 18-10-25 | 2 - 5 (2 - 3) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 11-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 0 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 03-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| WAL FAWC | 26-09-25 | 2 - 5 (0 - 3) | 3 - 11 | -0.11 | -0.16 | -0.88 | 0.90 | -2 | 0.80 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Brickfield Rangers |
| Brickfield Rangers |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| WAL FAWC | 27-12-2025 | Khách | Gresford | 21 Ngày |
| WAL FAWC | 03-01-2026 | Chủ | Guilsfield | 28 Ngày |
| WAL FAWC | 10-01-2026 | Chủ | Rhyl FC | 35 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| WAL FAWC | 26-12-2025 | Khách | Newtown AFC | 20 Ngày |
| WAL FAWC | 01-01-2026 | Chủ | Flint Mountain | 26 Ngày |
| WAL FAWC | 10-01-2026 | Khách | Holyhead | 35 Ngày |

