| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SWI Women's Division 1-7] Rapperswil Jona Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 3 | 6 | 8 | 17 | 28 | 15 | 7 | 17.6% |
| 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 13 | 12 | 5 | 33.3% |
| 8 | 0 | 3 | 5 | 4 | 15 | 3 | 9 | 0.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 10 | 8 | 33.3% |
| [SWI Women's Division 1-8] Aarau Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 2 | 4 | 11 | 11 | 28 | 10 | 8 | 11.8% |
| 9 | 1 | 2 | 6 | 4 | 12 | 5 | 8 | 11.1% |
| 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 16 | 5 | 8 | 12.5% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 12 | 6 | 33.3% |
| Rapperswil Jona Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Aarau (W)Rapperswil Jona (W) |
| Aarau (W)Rapperswil Jona (W) |
| Rapperswil Jona (W)Aarau (W) |
| Aarau (W)Rapperswil Jona (W) |
| Rapperswil Jona (W)Aarau (W) |
| Aarau (W)Rapperswil Jona (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SSL W | 04-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SSL W | 01-03-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SSL W | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SSL W | 09-03-24 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SSL W | 04-10-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SSL W | 25-03-23 | 5 - 1 (4 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Rapperswil Jona Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SSL W | 13-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| SSL W | 07-02-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 14-01-26 | 5 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI Cup(W) | 14-12-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| SSL W | 06-12-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| SSL W | 22-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SSL W | 15-11-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SSL W | 01-11-25 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SSL W | 18-10-25 | 5 - 1 (1 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| SSL W | 04-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Aarau Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SSL W | 20-02-26 | 2 - 3 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 14-02-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 07-02-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 17-01-26 | 2 - 7 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 06-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 15-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 01-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 19-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 04-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SSL W | 27-09-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Rapperswil Jona Women |
| Rapperswil Jona Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SSL W | 21-03-2026 | Chủ | FC Zurich Frauen (W) | 3 Ngày |
| SSL W | 04-04-2026 | Khách | FC Thun (W) | 17 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SSL W | 21-03-2026 | Chủ | FC Thun (W) | 3 Ngày |
| SSL W | 04-04-2026 | Khách | Grasshopper (W) | 17 Ngày |

