| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Highland League-12] Forres Mechanics |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 10 | 6 | 13 | 47 | 61 | 36 | 12 | 34.5% |
| 15 | 5 | 4 | 6 | 25 | 24 | 19 | 12 | 33.3% |
| 14 | 5 | 2 | 7 | 22 | 37 | 17 | 12 | 35.7% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 5 | 11 | 50.0% |
| [SCO Highland League-8] Buckie Thistle FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | 14 | 5 | 13 | 57 | 46 | 47 | 8 | 43.8% |
| 16 | 7 | 2 | 7 | 26 | 19 | 23 | 10 | 43.8% |
| 16 | 7 | 3 | 6 | 31 | 27 | 24 | 6 | 43.8% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | 5 | 16.7% |
| Forres Mechanics |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 11-10-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 15-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 12-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 30-12-23 | 1 - 8 (1 - 4) | 2 - 10 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCOFAC | 28-10-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 16-08-23 | 3 - 1 (0 - 1) | 8 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 01-04-23 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 29-10-22 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 30-03-22 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 8 | -0.07 | -0.10 | -0.98 | B | 0.92 | -3.00 | 0.78 | B | X |
| SCO HL | 06-10-21 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Forres Mechanics |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 28-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 21-02-26 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 31-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 24-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 27-12-25 | 4 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 20-12-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 13-12-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 06-12-25 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 29-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 19-11-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Buckie Thistle FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 04-03-26 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 28-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 25-02-26 | 0 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 11-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 07-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 31-01-26 | 2 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 24-01-26 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 17-01-26 | 8 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 20-12-25 | 5 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 13-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Forres Mechanics |
| Forres Mechanics |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 21-03-2026 | Khách | Deveronvale | 7 Ngày |
| SCO HL | 01-04-2026 | Chủ | Brechin City | 18 Ngày |
| SCO HL | 04-04-2026 | Chủ | Clachnacuddin | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 21-03-2026 | Chủ | fraserburgh | 7 Ngày |
| SCO HL | 04-04-2026 | Chủ | Inverurie Loco Works | 21 Ngày |
| SCO HL | 11-04-2026 | Khách | Wick Academy | 28 Ngày |

