| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Highland League-5] Clachnacuddin |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 18 | 7 | 9 | 78 | 40 | 61 | 5 | 52.9% |
| 17 | 7 | 4 | 6 | 39 | 19 | 25 | 9 | 41.2% |
| 17 | 11 | 3 | 3 | 39 | 21 | 36 | 1 | 64.7% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 12 | 7 | 33.3% |
| [SCO Highland League-4] Fraserburgh |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 21 | 5 | 8 | 75 | 39 | 68 | 4 | 61.8% |
| 17 | 10 | 3 | 4 | 45 | 16 | 33 | 5 | 58.8% |
| 17 | 11 | 2 | 4 | 30 | 23 | 35 | 3 | 64.7% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 7 | 12 | 66.7% |
| Clachnacuddin |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 15-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 28-12-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.57 | -0.27 | -0.31 | B | 0.95 | 0.75 | 0.75 | B | T |
| SCO HL | 17-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 13-01-24 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 02-09-23 | 2 - 6 (1 - 3) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 05-04-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 08-10-22 | 5 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 12-02-22 | 7 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 02-10-21 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 10-08-19 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Clachnacuddin |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 28-03-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 10 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 25-03-26 | 1 - 5 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 21-03-26 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 14-03-26 | 3 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 11-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 12 | -0.33 | -0.28 | -0.51 | B | 0.75 | -0.5 | 0.95 | B | X |
| SCO HL | 07-03-26 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 04-03-26 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 21-02-26 | 2 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 14-02-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 07-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
| Fraserburgh |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 01-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 28-03-26 | 2 - 5 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 21-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 18-03-26 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 14-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 07-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 21-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 14-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 07-02-26 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 31-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Clachnacuddin |
| Clachnacuddin |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

