| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] FC Stockholm Internazionale |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 23 | 7 | 15 | 83.3% |
| [INT CF-] Åtvidabergs FF |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 7 | 11 | 50.0% |
| FC Stockholm Internazionale |
| Chủ - Khách |
|---|
| FC Stockholm InternazionaleAtvidabergs |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 22-07-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 11 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Stockholm Internazionale |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-02-26 | 6 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 08-02-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 3 - 1 (3 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 4 - 2 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 22-11-25 | 7 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SWE D1 SN | 09-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 2 | -0.79 | -0.22 | -0.15 | B | 0.90 | 1.5 | 0.80 | T | X |
| SWE D1 SN | 02-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.21 | -0.25 | -0.69 | T | 0.92 | -1 | 0.78 | T | X |
| SWE D1 SN | 25-10-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.22 | -0.25 | -0.68 | T | 0.86 | -1 | 0.84 | T | H |
| SWE D1 SN | 18-10-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | -0.81 | -0.22 | -0.13 | T | 0.86 | 1.5 | 0.84 | T | X |
| SWE D1 SN | 11-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.63 | -0.27 | -0.26 | B | 0.82 | 0.75 | 0.88 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 0%
| Åtvidabergs FF |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SWE D3 | 19-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE D3 | 12-10-25 | 4 - 2 (2 - 1) | 5 - 9 | -0.68 | -0.23 | -0.24 | 0.79 | 1 | 0.91 | T | ||
| SWE D3 | 02-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SWE D3 | 27-09-25 | 0 - 8 (0 - 6) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE D3 | 21-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE D3 | 13-09-25 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE D3 | 07-09-25 | 1 - 4 (1 - 3) | 5 - 4 | -0.13 | -0.16 | -0.86 | 0.94 | -2 | 0.76 | T | ||
| SWE D3 | 31-08-25 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| FC Stockholm Internazionale |
| FC Stockholm Internazionale |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE D1 SN | 05-04-2026 | Khách | Assyriska | 43 Ngày |
| SWE D1 SN | 12-04-2026 | Chủ | IF Karlstad Fotboll | 50 Ngày |
| SWE D1 SN | 19-04-2026 | Khách | FC Arlanda | 57 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE D1 SN | 05-04-2026 | Chủ | Jonkopings Sodra IF | 43 Ngày |
| SWE D1 SN | 12-04-2026 | Khách | Lunds BK | 50 Ngày |
| SWE D1 SN | 19-04-2026 | Chủ | Kristianstads FF | 57 Ngày |