| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Chaika Peschanokopskoe |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | 11 | 50.0% |
| [INT CF-] Buxoro FK |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | 5 | 16.7% |
| Chaika Peschanokopskoe |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Chaika Peschanokopskoe |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-02-26 | 2 - 4 (1 - 4) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 11-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 06-02-26 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 05-02-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 28-01-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 23-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 20-01-26 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D1 | 29-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.32 | -0.34 | -0.46 | H | 0.94 | -0.25 | 0.88 | B | H |
| RUS D1 | 22-11-25 | 2 - 4 (0 - 1) | 0 - 5 | -0.28 | -0.32 | -0.52 | B | 0.88 | -0.5 | 0.94 | B | T |
| RUS D1 | 16-11-25 | 4 - 1 (3 - 1) | 9 - 6 | -0.65 | -0.29 | -0.18 | B | 0.78 | 0.75 | -0.96 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Buxoro FK |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 10-02-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-02-26 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 19-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1 | 16-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1 | 10-12-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.43 | -0.32 | -0.37 | 0.73 | 0 | -0.97 | T | ||
| UZB D1 | 05-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.38 | -0.31 | -0.42 | 0.94 | 0 | 0.76 | X | ||
| UZB D1 | 30-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 8 | -0.36 | -0.31 | -0.44 | 0.76 | -0.25 | 1.00 | X | ||
| UZB D1 | 19-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 9 | -0.20 | -0.26 | -0.67 | 0.84 | -1 | 0.92 | X | ||
| UZB D1 | 07-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.22 | -0.29 | -0.61 | 0.90 | -0.75 | 0.86 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 20%
| Chaika Peschanokopskoe |
| Chaika Peschanokopskoe |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UZB D1 | 27-02-2026 | Chủ | Kuruvchi Kokand Qoqon | 10 Ngày |
| UZB D1 | 05-03-2026 | Khách | Navbahor Namangan | 16 Ngày |
| UZB D1 | 11-03-2026 | Chủ | Xorazm Urganch | 22 Ngày |