

| [ENG Northern League Division One-] Pontefract Collieries |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 6 | 14 | 66.7% |
| [ENG Northern League Division One-] Blyth Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 10 | 3 | 16.7% |
| Pontefract Collieries |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Pontefract Collieries |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 21-02-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 14-02-26 | 2 - 2 (1 - 2) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 31-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 17-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 01-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 26-12-25 | 2 - 3 (0 - 3) | 6 - 7 | -0.56 | -0.30 | -0.29 | T | 0.79 | 0.5 | 0.91 | T | T |
| ENG UD1 | 20-12-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 13-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 05-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 08-11-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Blyth Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 21-02-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 07-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 17-01-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 14-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 19-12-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | -0.75 | -0.22 | -0.18 | 0.78 | 1.25 | 0.92 | H | ||
| ENG UD1 | 20-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 06-09-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 25-08-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 20-08-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.55 | -0.30 | -0.30 | 0.82 | 0.5 | 0.88 | T | ||
Thống kê 9 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:11% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Pontefract Collieries |
| Pontefract Collieries |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||