

| [SVK 3.Liga-] MFK Kezmarok |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 16 | 4 | 16.7% |
| [SVK 3.Liga-] MFK Vranov nad Topou |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | 8 | 33.3% |
| MFK Kezmarok |
| Chủ - Khách |
|---|
| MFK Vranov nad TopouMFK Kezmarok |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Slo D3 | 02-08-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 9 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| MFK Kezmarok |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 17-01-26 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Slo D3 | 01-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Slo D3 | 25-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Slo D3 | 18-10-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Slo D3 | 11-10-25 | 6 - 2 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Slo D3 | 04-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Slo D3 | 27-09-25 | 4 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SVK Cup | 24-09-25 | 0 - 7 (0 - 4) | 0 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| Slo D3 | 21-09-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
| Slo D3 | 06-09-25 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| MFK Vranov nad Topou |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 21-02-26 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-02-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Slo D3 | 01-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| Slo D3 | 25-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Slo D3 | 19-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| Slo D3 | 11-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| Slo D3 | 04-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Slo D3 | 27-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Slo D3 | 21-09-25 | 4 - 2 (3 - 1) | 4 - 2 | -0.67 | -0.24 | -0.21 | 0.87 | 1 | 0.89 | T | ||
| Slo D3 | 06-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| MFK Kezmarok |
| MFK Kezmarok |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||