

| [ICE WLC-4] Volsungur Husavik Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 10 | 9 | 50.0% |
| [ICE WLC-5] Dalvik Reynir Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 12 | 8 | 33.3% |
| Volsungur Husavik Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Dalvik Reynir (W)Volsungur Husavik (W) |
| Dalvik Reynir (W)Volsungur Husavik (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE WC | 19-04-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ICE WLC | 22-03-25 | 4 - 4 (2 - 3) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Volsungur Husavik Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LD2 | 06-07-25 | 7 - 4 (2 - 2) | 5 - 8 | -0.16 | -0.18 | -0.81 | B | 0.87 | -1.75 | 0.83 | B | T |
| ICE LD2 | 13-06-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 0 - 4 | -0.16 | -0.17 | -0.83 | T | 0.79 | -2 | 0.91 | B | X |
| ICE WC | 11-05-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WC | 26-04-25 | 0 - 7 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WC | 19-04-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WLC | 11-04-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WLC | 05-04-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WLC | 29-03-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WLC | 22-03-25 | 4 - 4 (2 - 3) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE WLC | 15-03-25 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
| Dalvik Reynir Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LD2 | 28-06-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 5 | -0.27 | -0.25 | -0.63 | 0.73 | -1 | 0.97 | X | ||
| ICE LD2 | 14-06-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.74 | -0.20 | -0.21 | 0.93 | 1.5 | 0.77 | X | ||
| ICE WC | 19-04-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WLC | 05-04-25 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 29-03-25 | 2 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 22-03-25 | 4 - 4 (2 - 3) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE WLC | 15-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WC | 20-04-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Volsungur Husavik Women |
| Volsungur Husavik Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE WLC | 28-02-2026 | Khách | KT Reykjavik (W) | 8 Ngày |
| ICE WLC | 14-03-2026 | Khách | Fylkir (W) | 22 Ngày |
| ICE WLC | 21-03-2026 | Chủ | Fjolnir (W) | 29 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE WLC | 08-03-2026 | Chủ | Fylkir (W) | 16 Ngày |
| ICE WLC | 14-03-2026 | Khách | Fjolnir (W) | 22 Ngày |
| ICE WLC | 21-03-2026 | Chủ | Trottur Reykjavik (W) | 29 Ngày |