| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [CZE Third League-2] Hodonin Sardice |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 21 | 7 | 6 | 77 | 39 | 70 | 2 | 61.8% |
| 17 | 10 | 5 | 2 | 37 | 16 | 35 | 3 | 58.8% |
| 17 | 11 | 2 | 4 | 40 | 23 | 35 | 1 | 64.7% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 17 | 6 | 14 | 66.7% |
| [CZE Third League-1] Trinec |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 23 | 7 | 4 | 75 | 27 | 76 | 1 | 67.6% |
| 17 | 16 | 1 | 0 | 52 | 8 | 49 | 1 | 94.1% |
| 17 | 7 | 6 | 4 | 23 | 19 | 27 | 5 | 41.2% |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 3 | 15 | 83.3% |
| Hodonin Sardice |
| Chủ - Khách |
|---|
| TrinecHodonin Sardice |
| Hodonin SardiceTrinec |
| TrinecHodonin Sardice |
| Hodonin SardiceTrinec |
| TrinecHodonin Sardice |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CZE CFL | 15-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.65 | -0.25 | -0.26 | B | 0.95 | 1.00 | 0.75 | B | X |
| CZE CFL | 30-04-25 | 0 - 4 (0 - 4) | 8 - 2 | -0.31 | -0.29 | -0.55 | B | 0.88 | -0.50 | 0.82 | B | T |
| CZE CFL | 16-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 11 - 2 | -0.74 | -0.22 | -0.17 | T | 0.83 | -0.80 | 0.93 | T | H |
| CZE CFL | 09-03-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| CZE CFL | 05-08-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
| Hodonin Sardice |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CZE CFL | 22-04-26 | 1 - 3 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.27 | -0.26 | -0.59 | T | 0.81 | -0.75 | 0.89 | T | T |
| CZE CFL | 17-04-26 | 1 - 3 (1 - 1) | 11 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| CZE CFL | 11-04-26 | 4 - 1 (1 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| CZE CFL | 03-04-26 | 1 - 5 (1 - 5) | 3 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| CZE CFL | 28-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| CZE CFL | 14-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CZE CFL | 08-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 10 - 4 | -0.33 | -0.29 | -0.53 | T | 0.82 | -0.5 | 0.88 | T | X |
| INT CF | 28-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 21-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 11-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
| Trinec |
| Chủ - Khách |
|---|
| Brno BTrinec |
| TrinecHranice KUNZ |
| MFK Karvina BTrinec |
| TrinecHlucin |
| Zlin BTrinec |
| TrinecTJ Start Brno |
| Unie HlubinaTrinec |
| MSK PuchovTrinec |
| TrinecBanik Lehota Pod Vtacnikom |
| Artis BrnoTrinec |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CZE CFL | 19-04-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 6 | -0.36 | -0.29 | -0.50 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | ||
| CZE CFL | 11-04-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.93 | -0.12 | -0.07 | 0.86 | 2.5 | 0.84 | X | ||
| CZE CFL | 04-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE CFL | 28-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.93 | -0.14 | -0.07 | 0.77 | 2.25 | 0.93 | X | ||
| CZE CFL | 21-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 2 | -0.31 | -0.27 | -0.57 | 0.75 | -0.75 | 0.95 | X | ||
| CZE CFL | 13-03-26 | 4 - 0 (3 - 0) | 3 - 5 | -0.81 | -0.19 | -0.13 | 0.90 | 1.75 | 0.80 | T | ||
| CZE CFL | 07-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-02-26 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 11-02-26 | 4 - 0 (3 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 30-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.71 | -0.20 | -0.21 | 0.85 | 1.25 | 0.91 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 33%
| Hodonin Sardice |
| Hodonin Sardice |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CZE CFL | 03-05-2026 | Khách | FC Vsetin | 4 Ngày |
| CZE CFL | 10-05-2026 | Chủ | Vrchovina | 11 Ngày |
| CZE CFL | 17-05-2026 | Khách | Polanka | 18 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CZE CFL | 03-05-2026 | Khách | Vrchovina | 4 Ngày |
| CZE CFL | 10-05-2026 | Chủ | Polanka | 11 Ngày |
| CZE CFL | 17-05-2026 | Khách | Unicov | 18 Ngày |

