| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [RUS D3A-10] Dynamo Kirov |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | 13 | 14 | 9 | 51 | 40 | 53 | 10 | 36.1% |
| 18 | 9 | 3 | 6 | 29 | 19 | 30 | 9 | 50.0% |
| 18 | 4 | 11 | 3 | 22 | 21 | 23 | 7 | 22.2% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 1 | 16 | 83.3% |
| [RUS D3A-12] Alania Vladikavkaz |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | 12 | 7 | 17 | 42 | 52 | 43 | 12 | 33.3% |
| 18 | 7 | 4 | 7 | 23 | 24 | 25 | 13 | 38.9% |
| 18 | 5 | 3 | 10 | 19 | 28 | 18 | 12 | 27.8% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 11 | 4 | 16.7% |
| Dynamo Kirov |
| Chủ - Khách |
|---|
| Alania VladikavkazDynamo Kirov |
| Alania VladikavkazDynamo Kirov |
| Dynamo KirovAlania Vladikavkaz |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D3A | 11-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| RUS D3A | 28-09-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| RUS D3A | 03-08-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Dynamo Kirov |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D3A | 20-05-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS D3A | 16-05-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS D3A | 10-05-26 | 4 - 1 (3 - 0) | - | -0.51 | -0.28 | -0.33 | T | 0.95 | 0.5 | 0.75 | T | T |
| RUS D3A | 02-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS D3A | 25-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS D3A | 18-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS D3A | 11-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS D3A | 05-04-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS D3A | 01-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 4 | -0.51 | -0.31 | -0.34 | H | 0.74 | 0.25 | 0.96 | T | X |
| RUS D3A | 28-03-26 | 1 - 4 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | B | 0.89 | 0.25 | 0.81 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 67%
| Alania Vladikavkaz |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D3A | 20-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 16-05-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 10-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 02-05-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 25-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 18-04-26 | 3 - 2 (2 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 11-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS D3A | 05-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 01-04-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 8 - 5 | -0.65 | -0.28 | -0.22 | 0.73 | 0.75 | 0.97 | T | ||
| RUS D3A | 28-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.45 | -0.29 | -0.41 | 0.77 | 0 | 0.93 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
| Dynamo Kirov |
| Dynamo Kirov |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 06-06-2026 | Khách | Dinamo Vladivostok | 7 Ngày |
| RUS D3A | 14-06-2026 | Chủ | Dinamo Moscow B | 15 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 06-06-2026 | Chủ | Amkar Perm | 7 Ngày |
| RUS D3A | 14-06-2026 | Khách | Tyumen | 15 Ngày |

