| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [RUS D3A-9] Mashuk-KMV |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 8 | 10 | 4 | 22 | 19 | 34 | 9 | 36.4% |
| 11 | 4 | 6 | 1 | 11 | 8 | 18 | 12 | 36.4% |
| 11 | 4 | 4 | 3 | 11 | 11 | 16 | 7 | 36.4% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | 11 | 50.0% |
| [RUS D3A-4] Tekstilshchik Ivanovo |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 11 | 7 | 4 | 35 | 19 | 40 | 4 | 50.0% |
| 11 | 7 | 4 | 0 | 20 | 6 | 25 | 4 | 63.6% |
| 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 13 | 15 | 5 | 36.4% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 3 | 14 | 66.7% |
| Mashuk-KMV |
| Chủ - Khách |
|---|
| Tekstilshchik IvanovoMashuk-KMV |
| Mashuk-KMVTekstilshchik Ivanovo |
| Tekstilshchik IvanovoMashuk-KMV |
| Mashuk-KMVTekstilshchik Ivanovo |
| Mashuk-KMVTekstilshchik Ivanovo |
| Tekstilshchik IvanovoMashuk-KMV |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D3A | 05-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| RUS D3A | 10-08-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| RUS D3A | 29-05-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.61 | -0.31 | -0.24 | H | 0.86 | 0.75 | 0.84 | T | X |
| RUS D3A | 04-05-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| RUS D1 | 23-09-07 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| RUS D1 | 06-06-07 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.42 | -0.36 | -0.38 | H | 0.80 | 0.00 | -0.93 | H | X |
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Mashuk-KMV |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D3A | 08-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS D3A | 01-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 18-02-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 17-02-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 04-02-26 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS D3A | 16-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3A | 09-11-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS D3A | 02-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS D3A | 25-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| RUS D3A | 19-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Tekstilshchik Ivanovo |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D3A | 08-03-26 | 5 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 01-03-26 | 1 - 2 (1 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 19-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 17-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 12-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 05-02-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 16-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 09-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 05-11-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 01-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Mashuk-KMV |
| Mashuk-KMV |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 22-03-2026 | Khách | Torpedo Miass | 7 Ngày |
| RUS D3A | 29-03-2026 | Chủ | FK Leningradets | 14 Ngày |
| RUS D3A | 04-04-2026 | Khách | Rodina Moskva II | 20 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 22-03-2026 | Chủ | FK Kaluga | 7 Ngày |
| RUS D3A | 29-03-2026 | Khách | Volgar-Gazprom Astrachan | 14 Ngày |
| RUS D3A | 04-04-2026 | Chủ | Veles | 20 Ngày |

