

| [GEO Erovnuli Liga 3-] WIT Georgia Tbilisi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 9 | 13 | 66.7% |
| [GEO Erovnuli Liga 3-] Guria Lanchkhuti |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 4 | 11 | 50.0% |
| WIT Georgia Tbilisi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GEO D2 | 25-11-17 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GEO D2 | 22-09-17 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.31 | -0.29 | -0.56 | T | 0.90 | -0.50 | 0.80 | T | X |
| GEO D2 | 22-06-17 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.81 | -0.21 | -0.14 | H | 0.85 | -0.80 | 0.85 | T | X |
| GEO D2 | 30-04-17 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GEO D1 | 03-04-15 | 4 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | B | 0.75 | 0.50 | 0.95 | B | T |
| GEO D1 | 26-09-14 | 2 - 2 (2 - 1) | - | -0.61 | -0.29 | -0.30 | H | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | T |
| GEO D1 | 10-11-13 | 2 - 1 (0 - 1) | - | -0.61 | -0.29 | -0.30 | B | 0.90 | 0.75 | 0.80 | B | T |
| GEO D1 | 10-08-13 | 3 - 0 (1 - 0) | - | -0.65 | -0.26 | -0.21 | T | 0.80 | 0.75 | 0.96 | T | T |
| GEO D1 | 21-05-12 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GEO D1 | 14-04-12 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
| WIT Georgia Tbilisi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Geo L3 | 07-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| Geo L3 | 03-05-26 | 3 - 2 (0 - 1) | 12 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| Geo L3 | 24-04-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| Geo L3 | 20-04-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| Geo L3 | 16-04-26 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Geo L3 | 09-04-26 | 4 - 2 (3 - 0) | 7 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| Geo L3 | 02-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
| Geo L3 | 12-03-26 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Geo L3 | 05-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 19-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Guria Lanchkhuti |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Geo L3 | 07-05-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Geo L3 | 03-05-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| Geo L3 | 29-04-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 14 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Geo L3 | 24-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| Geo L3 | 20-04-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Geo L3 | 16-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Geo L3 | 08-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Geo L3 | 12-03-26 | 7 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GEO C | 23-07-23 | 0 - 4 (0 - 3) | 0 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| GEO C | 12-10-22 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| WIT Georgia Tbilisi |
| WIT Georgia Tbilisi |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||