| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [CWL 1-4] Qingdao West Coast Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | 4 | 66.7% |
| 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 1 | 100.0% |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8 | 0.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 13 | 4 | 16.7% |
| [CWL 1-9] Fujian Nanan Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 9 | 33.3% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 | 0.0% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 7 | 50.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 9 | 4 | 16.7% |
| Qingdao West Coast Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Qingdao West (W)Fujian Nanan (W) |
| Qingdao West (W)Fujian Nanan (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CLW | 12-08-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| CLW | 18-05-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Qingdao West Coast Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CLW | 05-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CLW | 02-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 07-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 07-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 05-04-26 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 03-04-26 | 8 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN WC | 14-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN WC | 10-03-26 | 6 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CLW | 20-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CLW | 17-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Fujian Nanan Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CLW | 05-05-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 02-05-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 14-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 10-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 20-10-25 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 17-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 14-10-25 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 11-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CLW | 10-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 2 | -0.33 | -0.34 | -0.48 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | H | ||
| CLW | 07-09-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Qingdao West Coast Women |
| Qingdao West Coast Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

