

| [CAF Women's Olympic qualification-] Sudan Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 6 | 0 | 32 | 0 | 0.0% |
| [CAF Women's Olympic qualification-] Comoros Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 17 | 4 | 16.7% |
| Sudan Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Sudan Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Sudan (W)Angola (W) |
| Angola (W)Sudan (W) |
| Sudan (W)South Sudan (W) |
| Sudan (W)South Sudan (W) |
| Sudan (W)Algeria (W) |
| Algeria (W)Sudan (W) |
| Lebanon (W)Sudan (W) |
| Sudan (W)Tunisia (W) |
| Egypt (W)Sudan (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CAF WNC | 24-09-23 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CAF WNC | 19-09-23 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 20-02-22 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 16-02-22 | 0 - 6 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CAF WNC | 26-10-21 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CAF WNC | 20-10-21 | 14 - 0 (9 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ARAB WC | 30-08-21 | 5 - 1 (5 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ARAB WC | 27-08-21 | 1 - 12 (0 - 6) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ARAB WC | 24-08-21 | 10 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 9 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Comoros Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 16-04-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 2 | -0.95 | -0.13 | -0.07 | 0.86 | 2.5 | 0.84 | X | ||
| INT FRL | 14-04-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 07-04-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 0 - 1 | -0.68 | -0.25 | -0.19 | 0.84 | 1 | 0.92 | T | ||
| INT FRL | 05-04-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| WCOS CW | 29-10-24 | 7 - 0 (4 - 0) | 5 - 0 | -0.87 | -0.16 | -0.12 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | T | ||
| WCOS CW | 27-10-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 1 - 5 | -0.93 | -0.14 | -0.08 | 0.92 | 2.5 | 0.78 | T | ||
| WCOS CW | 10-10-23 | 5 - 1 (1 - 1) | 12 - 2 | -0.99 | -0.09 | -0.07 | 0.84 | 4.25 | 0.86 | T | ||
| WCOS CW | 08-10-23 | 3 - 1 (1 - 1) | 14 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| WCOS CW | 05-10-23 | 5 - 0 (5 - 0) | 9 - 2 | -0.65 | -0.25 | -0.22 | 0.98 | 1 | 0.84 | T | ||
| INT FRL | 19-01-23 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 83%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||