

| [FIN Women's Suomen Cup-] NuPS (w) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % |
| [FIN Women's Suomen Cup-] PK-35 Vantaa Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 13 | 16 | 6 | 33.3% |
| NuPS (w) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| NuPS (w) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| PK-35 Vantaa Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN WD1 | 23-05-26 | 5 - 0 (3 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 17-05-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| FINWC | 14-05-26 | 0 - 9 (0 - 3) | 0 - 14 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 09-05-26 | 0 - 5 (0 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 03-05-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 24-04-26 | 2 - 3 (2 - 2) | 10 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 04-04-26 | 3 - 1 (2 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 28-03-26 | 2 - 5 (1 - 2) | 8 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 06-03-26 | 8 - 0 (4 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| FINWC | 07-02-26 | 2 - 2 (2 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Không có dữ liệu
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| NuPS (w) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| NuPS (w) |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FIN WD1 | 31-05-2026 | Chủ | Ilves Tampere (W) | 4 Ngày |
| FIN WD1 | 12-06-2026 | Chủ | KuPs (W) | 16 Ngày |
| FIN WD1 | 27-06-2026 | Khách | Gnistan (W) | 31 Ngày |