| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [Malaysia A1 Semi-Pro League-] Perak FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | 11 | 50.0% |
| [Malaysia A1 Semi-Pro League-] Seoul Phoenix |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 27 | 3 | 16.7% |
| Perak FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Seoul PhoenixPerak |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MAS A1 SPL | 14-12-25 | 0 - 8 (0 - 4) | 1 - 11 | -0.21 | -0.26 | -0.68 | T | 0.80 | -1.00 | 0.90 | T | T |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Perak FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Imigresen FC IIPerak |
| PerakDarul Takzim II |
| PerakBunga Raya |
| KedahPerak |
| PerakArmed Forces FC |
| Kelantan Red WarriorPerak |
| Manjung City FCPerak |
| PerakMalaysia Universiteti |
| SabahPerak |
| PerakSabah |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MAS A1 SPL | 02-05-26 | 2 - 2 (2 - 2) | 2 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| MAS A1 SPL | 28-04-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.40 | -0.30 | -0.44 | B | 0.94 | 0 | 0.76 | B | T |
| MAS A1 SPL | 24-04-26 | 6 - 2 (2 - 1) | 6 - 2 | -0.75 | -0.25 | -0.14 | T | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | T |
| MAS A1 SPL | 18-04-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| MAS A1 SPL | 13-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.66 | -0.26 | -0.22 | H | 0.95 | 1 | 0.75 | T | X |
| MAS A1 SPL | 08-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 1 | -0.44 | -0.31 | -0.40 | T | 0.76 | 0 | 0.94 | T | X |
| MAS A1 SPL | 04-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| MAS A1 SPL | 30-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 4 | -0.68 | -0.26 | -0.20 | T | 0.85 | 1 | 0.85 | T | X |
| MAS CGC | 11-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.45 | -0.30 | -0.39 | B | 0.98 | 0.25 | 0.72 | B | X |
| MAS CGC | 04-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.29 | -0.26 | -0.60 | H | 0.84 | -0.75 | 0.86 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 29%
| Seoul Phoenix |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MAS A1 SPL | 02-05-26 | 1 - 8 (1 - 3) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| MAS A1 SPL | 19-04-26 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| MAS A1 SPL | 13-04-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| MAS A1 SPL | 04-04-26 | 7 - 1 (4 - 1) | 5 - 4 | -0.90 | -0.15 | -0.10 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | T | ||
| MAS A1 SPL | 30-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| MAS A1 SPL | 15-02-26 | 1 - 6 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| MAS A1 SPL | 07-02-26 | 0 - 6 (0 - 1) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| MAS A1 SPL | 30-01-26 | 5 - 1 (3 - 1) | 8 - 2 | -0.83 | -0.19 | -0.14 | 0.85 | 1.75 | 0.85 | T | ||
| MAS A1 SPL | 24-01-26 | 2 - 6 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| MAS A1 SPL | 11-01-26 | 0 - 9 (0 - 6) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Perak FC |
| Perak FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||