

| [FIN Suomen Cup-] KuPS Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 8 | 33.3% |
| [FIN Suomen Cup-] Honka Espoo |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 3 | 0 | 18 | 7 | 12 | 50.0% |
| KuPS Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| KuPS Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN D3 A | 09-05-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.54 | -0.26 | -0.32 | B | 0.85 | 0.5 | 0.91 | B | X |
| FIN D3 A | 02-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 5 | -0.78 | -0.18 | -0.14 | H | 0.92 | 1.75 | 0.84 | T | X |
| FIN CUP | 28-04-26 | 0 - 4 (0 - 3) | 4 - 5 | -0.38 | -0.24 | -0.50 | T | 1.00 | -0.25 | 0.82 | T | H |
| FIN D3 A | 24-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 9 | -0.32 | -0.24 | -0.54 | T | 0.90 | -0.5 | 0.86 | T | X |
| FIN D3 A | 18-04-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | -0.70 | -0.21 | -0.19 | B | 0.90 | 1.25 | 0.86 | B | T |
| FIN CUP | 14-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 7 | -0.35 | -0.25 | -0.54 | H | 0.85 | -0.5 | 0.85 | B | X |
| FIN D3 A | 10-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 11 - 6 | -0.34 | -0.26 | -0.50 | B | 0.82 | -0.5 | 1.00 | B | X |
| FIN D3 A | 05-04-26 | 2 - 4 (0 - 4) | 1 - 10 | -0.25 | -0.23 | -0.61 | B | 0.96 | -0.75 | 0.80 | B | T |
| INT CF | 10-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 14 - 0 | -0.86 | -0.16 | -0.10 | B | 0.91 | 2 | 0.85 | T | X |
| FIN D3 A | 19-10-25 | 1 - 3 (1 - 3) | 6 - 5 | -0.66 | -0.22 | -0.24 | T | 0.89 | 1 | 0.93 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 33%
| Honka Espoo |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN D3 A | 08-05-26 | 2 - 2 (0 - 2) | 8 - 5 | -0.90 | -0.13 | -0.09 | 0.94 | 2.5 | 0.82 | H | ||
| FIN D3 A | 02-05-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 8 - 6 | -0.18 | -0.21 | -0.74 | 0.75 | -1.5 | 0.95 | X | ||
| FIN CUP | 28-04-26 | 3 - 3 (1 - 1) | 8 - 7 | -0.14 | -0.17 | -0.81 | 0.93 | -1.75 | 0.77 | T | ||
| FIN D3 A | 24-04-26 | 0 - 6 (0 - 2) | 4 - 11 | -0.06 | -0.11 | -0.94 | 0.76 | -2.75 | 0.94 | T | ||
| FIN D3 A | 18-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.94 | -0.13 | -0.08 | 0.76 | 2.5 | 0.94 | X | ||
| FIN CUP | 15-04-26 | 1 - 4 (0 - 4) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 02-04-26 | 5 - 0 (1 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-01-26 | 2 - 3 (0 - 1) | 6 - 8 | -0.39 | -0.24 | -0.49 | 0.90 | -0.25 | 0.86 | T | ||
| FIN D3 A | 19-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 60%
| KuPS Youth |
| KuPS Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FIN D3 A | 17-05-2026 | Khách | Inter Turku II | 4 Ngày |
| FIN D3 A | 24-05-2026 | Chủ | RoPS Rovaniemi | 11 Ngày |
| FIN D3 A | 29-05-2026 | Khách | PK Keski Uusimaa | 16 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FIN D3 A | 16-05-2026 | Khách | GrIFK Kauniainen | 3 Ngày |
| FIN D3 A | 22-05-2026 | Chủ | EPS Espoo | 9 Ngày |
| FIN D3 A | 29-05-2026 | Khách | NJS | 16 Ngày |