

| [SWE Elitettan-12] Sandvikens IF Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 12 | 0.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 | 0.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 12 | 0.0% |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 16 | 1 | 0.0% |
| [SWE Elitettan-9] Orebro Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 9 | 0.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 9 | 0.0% |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 | 0.0% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 14 | 12 | 6 | 16.7% |
| Sandvikens IF Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Sandvikens IF Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SWE WD2 | 04-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| SWE WD2 | 28-03-26 | 1 - 2 (1 - 2) | 8 - 4 | -0.48 | -0.28 | -0.39 | B | 0.91 | 0.25 | 0.79 | B | X |
| INT CF | 07-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 28-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWEC-W-C | 23-10-24 | 0 - 7 (0 - 5) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWEC-W-C | 07-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 16-03-24 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SWEC-W-C | 30-08-22 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWEC-W-C | 31-07-22 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| Orebro Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 17-04-26 | 5 - 2 (3 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD2 | 06-04-26 | 2 - 2 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.50 | -0.30 | -0.35 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
| SWE WD2 | 28-03-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 20-03-26 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 14-03-26 | 8 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 18-02-26 | 5 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 14-02-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Sandvikens IF Women |
| Sandvikens IF Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE WD2 | 03-05-2026 | Khách | Orebro Soder (W) | 8 Ngày |
| SWE WD2 | 10-05-2026 | Chủ | Goteborg (W) | 15 Ngày |
| SWE WD2 | 17-05-2026 | Khách | Umea IK (W) | 22 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE WD2 | 03-05-2026 | Chủ | Trelleborgs FF (W) | 8 Ngày |
| SWE WD2 | 10-05-2026 | Khách | Linkopings (W) | 15 Ngày |
| SWE WD2 | 17-05-2026 | Chủ | Enskede IK (W) | 22 Ngày |

