

| [EGY Division 2-] Nabrouh |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 4 | 2 | 3 | 7 | 4 | 0.0% |
| [EGY Division 2-] Sherbin SC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % |
| Nabrouh |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Nabrouh |
| Chủ - Khách |
|---|
| NabrouhSed Elmahla |
| NabrouhKafr El Shaikh |
| DekernesNabrouh |
| NabrouhAl Kazazin |
| Pioneers ClubNabrouh |
| NabrouhSed Elmahla |
| Biyala SCNabrouh |
| NabrouhBani Ebaid |
| NabrouhDekernes |
| NabrouhPioneers Club |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| EGY D2 | 10-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.68 | -0.28 | -0.16 | B | 0.88 | 1 | 0.82 | H | X |
| EGY D2 | 26-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| EGY D2 | 19-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| EGY D2 | 12-02-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| EGY D2 | 05-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| EGY D2 | 29-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| EGY D2 | 22-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| EGY D2 | 02-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| EGY D2 | 27-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| EGY D2 | 16-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 6 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
| Sherbin SC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Nabrouh |
| Nabrouh |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||