

| [AUS TSA Premier Championship-] Glenorchy Knights Reserves |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 25 | 4 | 16.7% |
| [AUS TSA Premier Championship-] Olympia Warriors |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 11 | 50.0% |
| Glenorchy Knights Reserves |
| Chủ - Khách |
|---|
| Olympia WarriorsGlenorchy Knights Reserves |
| Olympia WarriorsGlenorchy Knights Reserves |
| Glenorchy Knights ReservesOlympia Warriors |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 17-04-26 | 4 - 1 (3 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TSA PC | 23-08-24 | 11 - 0 (6 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TSA PC | 21-06-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 1 - 4 | -0.16 | -0.18 | -0.82 | B | 0.94 | -1.75 | 0.76 | B | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
| Glenorchy Knights Reserves |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 03-07-26 | 0 - 8 (0 - 5) | 0 - 8 | -0.49 | -0.23 | -0.43 | B | 0.93 | 0.25 | 0.77 | B | T |
| TSA PC | 26-06-26 | 0 - 6 (0 - 2) | 1 - 13 | -0.17 | -0.18 | -0.81 | B | 0.75 | -2 | 0.95 | B | T |
| TSA PC | 13-06-26 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 29-05-26 | 2 - 2 (2 - 1) | 1 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
| TSA PC | 23-05-26 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 09-05-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 01-05-26 | 1 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 17-04-26 | 4 - 1 (3 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 11-04-26 | 4 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 28-03-26 | 2 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Olympia Warriors |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 04-07-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 26-06-26 | 4 - 2 (4 - 1) | 14 - 0 | -0.83 | -0.17 | -0.16 | 0.87 | 2 | 0.83 | T | ||
| TSA PC | 19-06-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.20 | -0.20 | -0.75 | 0.80 | -1.5 | 0.90 | X | ||
| TSA PC | 30-05-26 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 23-05-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 09-05-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 01-05-26 | 3 - 2 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.26 | -0.20 | -0.66 | 0.92 | -1 | 0.78 | T | ||
| TSA PC | 17-04-26 | 4 - 1 (3 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 10-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 28-03-26 | 3 - 5 (0 - 4) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
| Glenorchy Knights Reserves |
| Olympia Warriors |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Glenorchy Knights Reserves |
| Olympia Warriors |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||