

| [TZA Premier League-] Polisi Tanzania FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 10 | 11 | 50.0% |
| [TZA Premier League-] Mbeya Kwanza |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 8 | 9 | 50.0% |
| Polisi Tanzania FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Polisi Tanzania FCMbeya Kwanza |
| Mbeya KwanzaPolisi Tanzania FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania PL | 16-04-22 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Tanzania PL | 01-11-21 | 2 - 2 (0 - 2) | 7 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Polisi Tanzania FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania D1 | 13-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania D1 | 11-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| Tanzania D1 | 01-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
| Tanzania D1 | 13-10-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania D1 | 30-09-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 09-06-23 | 8 - 0 (5 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 06-06-23 | 6 - 1 (3 - 0) | 8 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 15-05-23 | 3 - 1 (2 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 21-04-23 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 07-04-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Mbeya Kwanza |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania D1 | 12-12-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania D1 | 21-11-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 15-06-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 25-05-22 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 20-05-22 | 4 - 0 (3 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 17-05-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 05-05-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 22-04-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 16-04-22 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| Tanzania PL | 06-04-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Polisi Tanzania FC |
| Polisi Tanzania FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||