

| [ICE LLC-] KH Hlidarendi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | 11 | 50.0% |
| [ICE LLC-] Reynir Sandgerdi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 21 | 15 | 11 | 50.0% |
| KH Hlidarendi |
| Chủ - Khách |
|---|
| KH HlidarendiReynir Sandgerdi |
| KH HlidarendiReynir Sandgerdi |
| Reynir SandgerdiKH Hlidarendi |
| KH HlidarendiReynir Sandgerdi |
| Reynir SandgerdiKH Hlidarendi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D3 | 10-06-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 11 | -0.45 | -0.26 | -0.45 | H | 0.84 | 0.00 | 0.86 | H | T |
| ICE CUP | 05-04-24 | 5 - 1 (1 - 1) | 2 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LCE D3 | 15-08-19 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LCE D3 | 06-06-19 | 2 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ICE LCB | 23-02-18 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| KH Hlidarendi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D3 | 04-07-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 19 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D3 | 26-06-26 | 1 - 3 (1 - 1) | 7 - 4 | -0.32 | -0.23 | -0.56 | T | 0.81 | -0.75 | 0.95 | T | X |
| LCE D3 | 19-06-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 7 | -0.44 | -0.26 | -0.45 | T | 0.88 | 0 | 0.82 | T | X |
| LCE D3 | 15-06-26 | 1 - 5 (0 - 2) | 8 - 8 | -0.44 | -0.23 | -0.45 | T | 0.88 | 0 | 0.82 | T | T |
| LCE D3 | 10-06-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 11 | -0.45 | -0.26 | -0.45 | H | 0.84 | 0 | 0.86 | H | T |
| LCE D3 | 06-06-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| LCE D3 | 01-06-26 | 3 - 0 (3 - 0) | 3 - 6 | -0.66 | -0.23 | -0.26 | T | 0.85 | 1 | 0.85 | T | X |
| LCE D3 | 22-05-26 | 1 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LCE D3 | 15-05-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 11 - 5 | -0.58 | -0.24 | -0.30 | H | 0.91 | 0.75 | 0.91 | T | T |
| LCE D3 | 09-05-26 | 4 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Reynir Sandgerdi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D3 | 03-07-26 | 2 - 7 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D3 | 28-06-26 | 2 - 2 (1 - 2) | 7 - 2 | -0.65 | -0.22 | -0.25 | 0.84 | 1 | 0.86 | H | ||
| LCE D3 | 19-06-26 | 5 - 0 (3 - 0) | 4 - 6 | -0.52 | -0.26 | -0.37 | 0.92 | 0.5 | 0.78 | T | ||
| LCE D3 | 14-06-26 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D3 | 10-06-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 11 | -0.45 | -0.26 | -0.45 | H | 0.84 | 0 | 0.86 | H | T |
| LCE D3 | 05-06-26 | 6 - 3 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.47 | -0.26 | -0.42 | 0.96 | 0.25 | 0.74 | T | ||
| LCE D3 | 31-05-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D3 | 23-05-26 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D3 | 16-05-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D3 | 10-05-26 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| KH Hlidarendi |
| KH Hlidarendi |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LCE D3 | 12-07-2026 | Khách | UMF Sindri Hofn | 4 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LCE D3 | 11-07-2026 | Khách | FC Arbaer | 3 Ngày |